Chuyển đến nội dung
麸麩

fū

Hán Việt: PHU

HSK6

1Danh từ

  1. cám (lớp vỏ ngoài của hạt ngũ cốc sau khi xay xát)

Ví dụ

  1. 全麦面包里含有丰富的麦麸。

    Quánmài miànbāo lǐ hán yǒu fēngfù de màifū.

    Bánh mì nguyên cám chứa hàm lượng cám mì phong phú.

  2. 农民常用麦麸来喂家禽。

    Nóngmín cháng yòng màifū lái wèi jiāqín.

    Nông dân thường dùng cám mì để nuôi gia cầm.

  3. 多吃麸皮对肠道健康有好处。

    Duō chī fūpí duì chángdào jiànkāng yǒu hǎochù.

    Ăn nhiều cám có lợi cho sức khỏe đường ruột.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 麦麸 màifūcám mì
  • 麸皮 fūpívỏ cám
  • 麸子 fūzicám
  • 面筋麸 miànjīnfūcám gluten

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

麦子等磨成面粉后剩下的皮。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

麦麸 / 麸皮 + danh từ

thường dùng kết hợp chỉ loại nguyên liệu giàu chất xơ từ vỏ ngũ cốc. VD: 麦麸面包。– Bánh mì cám lúa mạch.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

麸

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1