1Danh từ
- cám (lớp vỏ ngoài của hạt ngũ cốc sau khi xay xát)
Ví dụ
Quánmài miànbāo lǐ hán yǒu fēngfù de màifū.
Bánh mì nguyên cám chứa hàm lượng cám mì phong phú.
Nóngmín cháng yòng màifū lái wèi jiāqín.
Nông dân thường dùng cám mì để nuôi gia cầm.
Duō chī fūpí duì chángdào jiànkāng yǒu hǎochù.
Ăn nhiều cám có lợi cho sức khỏe đường ruột.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
麦子等磨成面粉后剩下的皮。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
麦麸 / 麸皮 + danh từ
thường dùng kết hợp chỉ loại nguyên liệu giàu chất xơ từ vỏ ngũ cốc. VD: 麦麸面包。– Bánh mì cám lúa mạch.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
