Chuyển đến nội dung
龌龊齷齪

wòchuò

Tính từ

HSK6

1Tính từ

  1. bẩn thỉu
  2. dơ dáy (nghĩa đen)
  3. đê tiện
  4. hèn hạ (nghĩa bóng)

Ví dụ

  1. 这条狭窄阴暗的巷子十分龌龊。

    Zhè tiáo xiázhǎi yīn'àn de xiàngzi shífēn wòchuò.Con hẻm nhỏ hẹp u ám này rất bẩn thỉu.

  2. 大家都看不起他龌龊的行为。

    Dàjiā dōu kànbuqǐ tā wòchuò de xíngwéi.Mọi người đều coi thường hành vi đê tiện của anh ta.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 行为龌龊 xíngwéi wòchuòhành vi đê tiện
  • 龌龊下流 wòchuò xiàliúđê tiện bỉ ổi
  • 手段龌龊 shǒuduàn wòchuòthủ đoạn dơ bẩn
  • 龌龊勾当 wòchuò gòudàngtrò mèo dơ bẩn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

脏,不干净;比喻人的思想、品质恶劣下流。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

思想 / 心灵 / 行为 + 龌龊

Miêu tả phẩm chất tư tưởng hoặc hành vi xấu xa, bẩn thỉu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

龌
龊

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1