Chuyển đến nội dung
背井离乡

bèijǐng-líxiāng

Hán Việt: BỐI TỈNH LY HƯƠNG

HSK 6

Nghĩa

Nghĩa đen là quay lưng lại giếng nước đầu làng, rời khỏi quê hương. Nghĩa bóng chỉ việc phải rời bỏ quê cha đất tổ, phiêu bạt đi nơi khác kiếm sống hoặc lánh nạn (thường mang sắc thái ngậm ngùi, bất đắc dĩ).

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

离开家乡到外地去(多指不得已的)。

Tương đương tiếng Việt: xa xứ biệt xứ, phiêu bạt tha hương, rời quê tha hương

Xuất xứ 出处

元·高文秀《保成公径赴南阳庄》第三折

便休想画阁兰堂,只落得背井离乡,卧雪眠霜。

Dịch: Chẳng còn mong chi lầu son gác tía, chỉ đành rời bỏ quê hương, dầm sương dãi tuyết.

Ví dụ

  • 许多年轻人背井离乡,来到大城市打拼。

    Xǔduō niánqīngrén bèijǐng-líxiāng, lái dào dà chéngshì dǎpīn.Rất nhiều người trẻ phải rời xa quê hương, lên các thành phố lớn để nỗ lực lập nghiệp.
  • 在战争年代,不少百姓被迫背井离乡,四处逃难。

    Zài zhànzhēng niándài, bùshǎo bǎixìng bèipò bèijǐng-líxiāng, sìchù táonàn.Trong thời buổi chiến tranh, nhiều người dân buộc phải bỏ xứ mà đi, trốn nạn khắp nơi.
  • 他背井离乡几十年,始终忘不了故乡的味道。

    Tā bèijǐng-líxiāng jǐ shí nián, shǐzhōng wàng bù liǎo gùxiāng de wèidào.Xa quê đằng đẵng mấy chục năm, ông ấy vẫn chẳng thể nào quên được hương vị quê nhà.

Cách dùng 用法

Thành ngữ mang sắc thái trung tính nhưng thường nhuốm màu xót xa, buồn bã, dùng để miêu tả cảnh ngộ rời bỏ quê nhà do mưu sinh, chiến tranh hoặc thiên tai. Trong câu, thành ngữ thường làm vị ngữ (ví dụ: 背井离乡去谋生), định ngữ (ví dụ: 背井离乡的日子) hoặc trạng ngữ. Cần lưu ý: chữ 'bối' (背) ở đây mang nghĩa là 'quay lưng lại, rời bỏ' chứ không phải 'cõng, vác'; chữ 'tỉnh' (井) chỉ giếng làng - biểu tượng thân thuộc của xóm làng ngày xưa. Tránh dùng thành ngữ này cho những chuyến đi du lịch, du học tự nguyện vui vẻ hoặc đi công tác ngắn ngày.

Gần nghĩa: 流落他乡、浪迹天涯、颠沛流离

Trái nghĩa: 安居乐业、叶落归根、告老还乡

Tài liệu tham khảo

  • 《现代汉语词典》(第7版)
  • 《汉语成语大词典》(中华书局)
  • 《中华成语大辞典》

← Tất cả câu chuyện thành ngữ

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1