Nghĩa
Nghĩa đen: Có sự sắp đặt, tính toán khéo léo riêng của người thợ bậc thầy. Nghĩa bóng: Có ý tưởng sáng tạo nghệ thuật hoặc thiết kế độc đáo, mới lạ và khéo léo khác người.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
具有独特的巧妙艺术构思。
Tương đương tiếng Việt: khéo léo độc đáo, sáng tạo độc đáo
Ví dụ
这座建筑的设计别具匠心,把现代风格与传统园林完美结合在了一起。
Zhè zuò jiànzhù de shèjì biéjù-jiàngxīn, bǎ xiàndài fēnggé yǔ chuántǒng yuánlín wánměi jiéhé zài le yìqǐ.Thiết kế của tòa nhà này rất khéo léo độc đáo, kết hợp hoàn hảo giữa phong cách hiện đại và sân vườn truyền thống.导演在电影结尾的处理上别具匠心,给观众留下了无限的想象空间。
Dǎoyǎn zài diànyǐng jiéwěi de chǔlǐ shang biéjù-jiàngxīn, gěi guānzhòng liúxià le wúxiàn de xiǎngxiàng kōngjiān.Đạo diễn xử lý đoạn kết phim rất độc đáo sáng tạo, để lại cho khán giả không gian tưởng tượng vô tận.这件工艺品构思奇特,花纹雕刻细腻,处处可见创作者的别具匠心。
Zhè jiàn gōngyìpǐn gòusī qítè, huāwén diāokè xìnì, chùchù kějiàn chuàngzuòzhě de biéjù-jiàngxīn.Tác phẩm thủ công mỹ nghệ này ý tưởng rất lạ, hoa văn chạm khắc tinh xảo, chỗ nào cũng thấy được nét khéo léo độc đáo của người làm.
Cách dùng 用法
Thuộc sắc thái khen ngợi (tán thưởng, đánh giá cao). Thường làm vị ngữ, định ngữ trong câu, hiếm khi làm trạng ngữ hay bổ ngữ. Chủ yếu dùng trong các lĩnh vực văn học, nghệ thuật, kiến trúc, bài trí không gian hoặc thiết kế sản phẩm để khen ngợi cấu tứ, bố cục hoặc giải pháp độc đáo, tinh tế. Thường kết hợp với các từ như 设计 (thiết kế), 构思 (ý tưởng, cấu tứ), 布局 (bố cục). Cần tránh nhầm lẫn với "别有用心" (có mưu đồ riêng, mang nghĩa xấu) hoặc "别出心裁" (nghĩa rộng hơn, dùng cho mọi ý tưởng hay sáng kiến, không nhất thiết mang tính nghệ thuật hay tay nghề thủ công).
Gần nghĩa: 别出心裁、独具匠心、匠心独运
Trái nghĩa: 千篇一律、如出一辙、因循守旧
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《汉语成语大词典》(商务印书馆)
- 《成语源流大辞典》
