Nghĩa
lịch sự nhã nhặn; khiêm nhường lễ độ (chỉ người có cử chỉ, lời nói văn nhã và đúng mực trong giao tiếp)
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
形容文雅而有礼貌。
Tương đương tiếng Việt: lịch sự nhã nhặn, khiêm nhường lễ độ
Xuất xứ 出处
清·李汝珍《镜花缘》第八十三回
唤出他两个儿子,兄先弟后,彬彬有礼。Dịch: Gọi hai đứa con trai ra, anh trước em sau, lễ phép nhã nhặn.
Ví dụ
他对待客人总是彬彬有礼,让人感觉非常亲切舒服。
Tā duìdài kèrén zǒngshì bīnbīn-yǒulǐ, ràng rén gǎnjué fēicháng qīnqiè shūfu.Anh ấy đối đãi với khách lúc nào cũng lịch sự nhã nhặn, khiến người ta cảm thấy rất gần gũi, dễ chịu.那个年轻人说话做事彬彬有礼,给面试官留下了极好的印象。
Nàge niánqīngrén shuōhuà zuòshì bīnbīn-yǒulǐ, gěi miànshìguān liúxià le jí hǎo de yìnxiàng.Chàng thanh niên đó ăn nói làm việc khiêm nhường lễ độ, để lại ấn tượng rất tốt cho người phỏng vấn.无论遇到多么难缠的客户,李经理始终保持彬彬有礼的态度。
Wúlùn yù dào duōme nánchán de kèhù, Lǐ jīnglǐ shǐzhōng bǎochí bīnbīn-yǒulǐ de tàidù.Dù gặp phải khách hàng khó tính đến đâu, giám đốc Lý vẫn luôn giữ thái độ nhã nhặn đúng mực.
Cách dùng 用法
Thuộc nhóm từ mang sắc thái khen ngợi (khen phong thái nhã nhặn, có giáo dưỡng). Trong câu thường làm vị ngữ, định ngữ hoặc trạng ngữ; hay kết hợp với các từ như 态度 (thái độ), 举止 (cử chỉ), 举止大方 (cử chỉ đĩnh đạc), 对待 (đối đãi). Thường dùng trong cả văn viết lẫn giao tiếp trang trọng nơi công sở, đời sống thường nhật. Người Việt khi dùng cần chú ý: từ này nhấn mạnh phong thái nho nhã, có văn hóa từ tốn, không dùng cho sự khách sáo hình thức giả tạo hay việc nịnh nọt lấy lòng người khác.
Gần nghĩa: 文质彬彬、温文尔雅、礼貌周到、落落大方
Trái nghĩa: 蛮横无理、粗鲁无礼、出言不逊、放肆无礼
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
- 《成语源流大辞典》
- 《国际中文教育中文水平等级标准》(GF0025-2021)
