Chuyển đến nội dung
冰天雪地

bīngtiān-xuědì

Hán Việt: BĂNG THIÊN TUYẾT ĐỊA

HSK 6

Nghĩa

Nghĩa đen: trời đất ngập tràn băng tuyết. Nghĩa bóng: khung cảnh hoặc thời tiết vô cùng giá rét, khắc nghiệt, bốn bề phủ kín băng tuyết.

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

形容十分严寒的冰雪天气或环境。

Tương đương tiếng Việt: trời băng đất tuyết

Ví dụ

  • 战士们在冰天雪地中坚守岗位,保卫着祖国的边境。

    Zhànshìmen zài bīngtiān-xuědì zhōng jiānshǒu gǎngwèi, bǎowèi zhe zǔguó de biānjìng.Các chiến sĩ kiên trì bám trụ vị trí giữa trời băng đất tuyết để bảo vệ biên cương tổ quốc.
  • 尽管外面冰天雪地,屋里生着火炉,依然温暖如春。

    Jǐnguǎn wàimiàn bīngtiān-xuědì, wū lǐ shēng zhe huǒlú, yīrán wēnnuǎn rú chūn.Dù bên ngoài trời băng tuyết giá rét nhưng trong phòng có lò sưởi nên vẫn ấm áp như mùa xuân.
  • 科考队员们在冰天雪地里艰难跋涉,终于完成了考察任务。

    Kēkǎo duìyuánmen zài bīngtiān-xuědì lǐ jiānnán báshè, zhōngyú wánchéng le kǎochá rènwu.Các thành viên đoàn khảo sát đã lặn lội gian khổ giữa trời băng đất tuyết và cuối cùng cũng hoàn thành nhiệm vụ.
  • 企鹅主要生活在南极那片冰天雪地的世界里。

    Qǐ'é zhǔyào shēnghuó zài Nánjí nà piàn bīngtiān-xuědì de shìjiè lǐ.Chim cánh cụt chủ yếu sinh sống ở vùng đất phủ đầy băng tuyết nơi Nam Cực.

Cách dùng 用法

Thuộc sắc thái trung tính, đôi khi mang màu sắc ngợi ca khi dùng để thử thách lòng người hoặc miêu tả ý chí kiên cường trước nghịch cảnh. Trong câu, thành ngữ thường làm định ngữ, vị ngữ hoặc kết hợp với giới từ làm trạng ngữ chỉ hoàn cảnh, không gian (ví dụ: 在冰天雪地中/里). Cụm từ thường đi kèm các động từ chỉ sự vượt khó như '跋涉' (lặn lội), '坚守' (bám trụ), '前行' (tiến bước). Người học tiếng Việt lưu ý không dùng cụm từ này làm tính từ cảm giác sau các từ như '觉得' (*觉得冰天雪地), mà nên diễn đạt như một bối cảnh không gian hoàn chỉnh.

Gần nghĩa: 天寒地冻、千里冰封、滴水成冰、风雪交加

Trái nghĩa: 春暖花开、骄阳似火、烈日炎炎

Tài liệu tham khảo

  • 《现代汉语词典》(第7版)
  • 《汉语成语大词典》(中华书局)
  • 《成语源流大辞典》

← Tất cả câu chuyện thành ngữ

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1