Nghĩa
Rộng lớn và sâu sắc; uyên thâm, sâu rộng (chỉ học thuyết, tư tưởng, tri thức hoặc nền văn hóa vừa bao quát nhiều lĩnh vực vừa đạt tới trình độ uyên bác, tinh tế).
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
形容思想、学识、理论等广博宏大,奥妙精深。
Tương đương tiếng Việt: Uyên thâm sâu rộng
Ví dụ
中国传统文化博大精深,吸引了世界各地的学者前来交流学习。
Zhōngguó chuántǒng wénhuà bódà jīngshēn, xīyǐn le shìjiè gèdì de xuézhě qiánlái jiāoliú xuéxí.Văn hóa truyền thống Trung Hoa uyên thâm sâu rộng, thu hút rất nhiều học giả trên khắp thế giới đến giao lưu, học tập.中医药学博大精深,蕴含着古人对人与自然关系的深刻思考。
Zhōngyīyàoxué bódà jīngshēn, yùnhán zhe gǔrén duì rén yǔ zìrán guānxi de shēnkè sīkǎo.Y học cổ truyền uyên thâm sâu rộng, kết tinh những chiêm nghiệm sâu sắc của người xưa về mối quan hệ giữa con người và tự nhiên.读完老子的《道德经》,你才会真正体会到这部著作的思想有多么博大精深。
Dú wán Lǎozǐ de "Dàodéjīng", nǐ cái huì zhēnzhèng tǐhuì dào zhè bù zhùzuò de sīxiǎng yǒu duōme bódà jīngshēn.Đọc xong cuốn Đạo Đức Kinh của Lão Tử, bạn mới thật sự cảm nhận được tư tưởng của tác phẩm này uyên thâm đến nhường nào.
Cách dùng 用法
Từ mang sắc thái ngợi ca (khen ngợi). Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu. Chuyên dùng để nói về những phạm trù trừu tượng mang tính bề dày như tư tưởng triết học, học thuật, lý luận, văn hóa dân tộc, nền y học cổ truyền... Không dùng từ này để miêu tả cảnh vật thiên nhiên to lớn hay kích thước đồ vật vật lý. Người học tiếng Trung hay mắc lỗi gộp từ này để khen một kỹ năng thực hành đơn thuần (như lái xe giỏi, nấu ăn ngon), trong khi người bản ngữ chỉ dùng khi nói về tầm vóc tri thức và tư tưởng rộng lớn, thâm sâu.
Gần nghĩa: 渊博浩瀚、见多识广、博览群书
Trái nghĩa: 才疏学浅、不学无术、孤陋寡闻
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《商务印书馆汉语成语大词典》
- 《现代汉语规范词典》(第4版)
