Nghĩa
Nghĩa đen là không phân biệt được ai thắng ai thua. Nghĩa bóng chỉ hai bên có thực lực hoặc tài nghệ ngang nhau, đối đầu giằng co quyết liệt mà vẫn chưa ngã ngũ hoặc kết thúc với tỉ số hòa; bất phân thắng bại.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
分不出谁胜谁负,形容双方本领相当,打成平局。
Tương đương tiếng Việt: bất phân thắng bại, ngang tài ngang sức, không phân thắng thua
Ví dụ
两队实力相当,一直打得不分胜负。
Liǎng duì shílì xiāngdāng, yìzhí dǎ de bù fēn shèng fù.Hai đội thực lực ngang nhau, thi đấu mãi vẫn bất phân thắng bại.这场棋赛下了三个小时,仍然不分胜负。
Zhè chǎng qísài xià le sān gè xiǎoshí, réngrán bù fēn shèng fù.Ván cờ này đấu suốt ba tiếng đồng hồ mà vẫn chưa phân định được thắng thua.辩论会上,双方唇枪舌剑,斗得不分胜负。
Biànlùnhuì shang, shuāngfāng chúnqiāng-shéjiàn, dòu de bù fēn shèng fù.Tại buổi tranh luận, hai bên đối đáp sắc bén, đấu trí giằng co không phân cao thấp.
Cách dùng 用法
Mang sắc thái trung tính (中性). Trong câu thường làm vị ngữ, bổ ngữ hoặc định ngữ. Thành ngữ này dùng phổ biến trong các ngữ cảnh thi đấu thể thao, so tài nghệ thuật, tranh luận học thuật hoặc giao tranh quân sự khi hai bên có trình độ ngang ngửa. Thường kết hợp trong các cấu trúc như '打得不分胜负', '战得不分胜负', '仍然不分胜负'. Người học lưu ý không dùng từ này cho những việc hoàn toàn không có tính chất so tài, cạnh tranh.
Gần nghĩa: 不分高下、棋逢对手、平分秋色、旗鼓相当
Trái nghĩa: 决出胜负、胜负已定、一决雌雄、高下立判
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《中华成语大辞典》
- 《汉语成语大词典》
