Nghĩa
Không ngại phiền phức, vô cùng kiên nhẫn làm đi làm lại hoặc giải thích rõ ràng dù tốn nhiều thời gian, công sức.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
不嫌麻烦,极其有耐心。
Tương đương tiếng Việt: không ngại phiền hà
Ví dụ
老师不厌其烦地给我们讲解这道难题。
Lǎoshī búyàn-qífán de gěi wǒmen jiǎngjiě zhè dào nántí.Thầy giáo không ngại phiền hà giải thích cặn kẽ câu hỏi khó này cho chúng tôi.母亲总是不厌其烦地叮嘱我出门注意安全。
Mǔqīn zǒngshì búyàn-qífán de dīngzhǔ wǒ chūmén zhùyì ānquán.Mẹ luôn kiên nhẫn dặn dò tôi ra ngoài phải chú ý an toàn.对于顾客的各种疑问,店员都不厌其烦地一一解答。
Duìyú gùkè de gèzhǒng yíwèn, diànyuán dōu búyàn-qífán de yīyī jiědá.Trước mọi thắc mắc của khách, nhân viên đều kiên nhẫn trả lời từng câu một.
Cách dùng 用法
Thành ngữ mang sắc thái khen ngợi (褒义词). Trong câu, cụm từ này thường làm trạng ngữ (kết hợp với '地', như '不厌其烦地讲解'), ngoài ra có thể làm vị ngữ hoặc định ngữ. Thường dùng để khen ngợi tinh thần làm việc kiên nhẫn, thái độ phục vụ tận tâm hoặc sự chu đáo của thầy cô, người thân. Chú ý: Tránh nhầm lẫn với thành ngữ trái nghĩa '不胜其烦' (phiền chịu không nổi).
Gần nghĩa: 不辞劳苦、诲人不倦、不厌其详
Trái nghĩa: 不胜其烦、不耐其烦
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
- 《成语源流大辞典》
