Nghĩa
Nghĩa đen là không biết, không nhận thấy. Nghĩa bóng chỉ sự việc, trạng thái diễn ra hoặc biến chuyển một cách êm đềm, tự nhiên đến mức người trong cuộc không hề nhận ra hay chú ý tới; thoắt cái, tự lúc nào, không hay không biết.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
没有意识到,没有察觉到;形容事物在不知不觉中悄然发生变化。
Tương đương tiếng Việt: Không hay không biết, thoắt cái, tự bao giờ
Ví dụ
不知不觉,我们来中国学习已经半年了。
Bù zhī bù jué, wǒmen lái Zhōngguó xuéxí yǐjīng bàn nián le.Thoắt cái mà chúng tôi đã sang Trung Quốc học được nửa năm rồi.我和他聊得很投机,不知不觉几个小时就过去了。
Wǒ hé tā liáo de hěn tóujī, bù zhī bù jué jǐ gè xiǎoshí jiù guòqù le.Tôi với anh ấy trò chuyện rất hợp ý, chẳng hay mấy tiếng đồng hồ đã trôi qua tự lúc nào.在不知不觉中,孩子们都渐渐长大了。
Zài bù zhī bù jué zhōng, háizimen dōu jiànjiàn zhǎngdà le.Thấm thoắt thời gian trôi, lũ trẻ đều đã dần dần khôn lớn.
Cách dùng 用法
Thành ngữ mang sắc thái trung tính, thường làm trạng ngữ trong câu để miêu tả thời gian trôi qua mau lẹ hoặc sự vật thay đổi trong vô thức. Thành ngữ này rất hay đứng đầu câu, đầu phân câu hoặc đi trong cụm '在不知不觉中' (trong vô thức, thấm thoát). Cần lưu ý phân biệt với '神不知鬼不觉' (thần không biết quỷ không hay – mang nghĩa chủ động làm việc gì đó một cách cực kỳ bí mật, lén lút, không để ai phát hiện).
Gần nghĩa: 潜移默化、无形之中
Trái nghĩa: 察言观色、自觉自知
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《现代汉语规范词典》(第4版)
- 《国际中文教育中文水平等级标准》(GF0025-2021)
