Chuyển đến nội dung
不屈不挠

bùqūbùnáo

Hán Việt: BẤT KHUẤT BẤT NAO

HSK 6

Nghĩa

Nghĩa đen: không chịu uốn mình, không nao núng chùn bước. Nghĩa bóng: kiên cường bất khuất, bền gan vững chí, trước khó khăn nguy hiểm hay áp lực của bạo quyền vẫn giữ vững ý chí, quyết không chịu khuất phục.

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

形容在困难、挫折或恶势力面前意志坚强,绝不屈服妥协。

Tương đương tiếng Việt: Bất khuất kiên cường; kiên cường bất khuất; bền gan vững chí.

📜 Câu chuyện 成语故事

西汉时期,汉成帝的大臣王商被封为乐昌侯。他为人刚正不阿,很有胆识,深得百姓和皇帝的信任。

Xīhàn shíqí, Hàn Chéngdì de dàchén Wáng Shāng bèi fēng wéi Lèchāng Hóu. Tā wéirén gāngzhèng-bù'ē, hěn yǒu dǎnshí, shēn dé bǎixìng hé huángdì de xìnrèn.

Vào thời Tây Hán, đại thần Vương Thương dưới triều Hán Thành Đế được phong tước Lạc Xương Hầu. Ông là người cương trực, không a dua nịnh nọt, lại giàu lòng quả cảm và thao lược nên rất được triều đình và dân chúng tin yêu.

当时大将军王凤位高权重,把持朝政,朝中许多官员为了讨好他,都对他毕恭毕敬。唯独王商坚持原则,不肯依附于他。

Dāngshí dàjiāngjūn Wáng Fèng wèi gāo quán zhòng, bǎchí cháozhèng, cháozhōng xǔduō guānyuán wèile tǎohǎo tā, dōu duì tā bìgōng-bìjìng. Wéidú Wáng Shāng jiānchí yuánzé, bù kěn yīfù yú tā.

Bấy giờ Đại tướng quân Vương Phượng cậy thế cậy quyền, thao túng việc triều chính. Nhiều quan lại vì muốn lấy lòng mà khúm núm nghe theo ông ta, duy chỉ có Vương Thương là kiên định giữ vững nguyên tắc, dứt khoát không chịu a dua xu nịnh.

有一次,京城长安忽然谣传大水即将冲垮城池,百姓一片恐慌。王凤慌忙建议汉成帝带领后宫坐船逃难。

Yǒu yícì, jīngchéng Cháng'ān hūrán yáochuán dàshuǐ jíjiāng chōngkuǎ chéngchí, bǎixìng yípiàn kǒnghuāng. Wáng Fèng huāngmáng jiànyì Hàn Chéngdì dàilǐng hòugōng zuò chuán táonàn.

Có lần, kinh thành Trường An rộ lên tin đồn nước lũ sắp tràn ngập nhấn chìm phố xá, lòng dân vô cùng hoang mang náo loạn. Vương Phượng sợ hãi vội vàng xin Hán Thành Đế đưa hậu cung xuống thuyền chạy trốn.

王商坚决反对,他冷静地向皇帝分析地理形势,指出水患只是谣言,如果皇帝带头逃跑,只会让京城更加动荡。

Wáng Shāng jiānjué fǎnduì, tā lěngjìng de xiàng huángdì fēnxī dìlǐ xíngshì, zhǐchū shuǐhuàn zhǐshì yáoyán, rúguǒ huángdì dàitóu táopǎo, zhǐ huì ràng jīngchéng gèngjiā dòngdàng.

Vương Thương kiên quyết can ngăn. Ông bình tĩnh phân tích địa thế cho hoàng thượng nghe và khẳng định tin lũ lụt chỉ là tin đồn thất thiệt; nếu triều đình bỏ chạy trước thì chỉ khiến kinh thành thêm hỗn loạn.

成帝采纳了王商的建议。果然,几天后谣言平息,长安城安然无恙,百姓十分感激王商的沉着与勇气。

Chéngdì cǎinà le Wáng Shāng de jiànyì. Guǒrán, jǐ tiān hòu yáoyán píngxī, Cháng'ān chéng ānrán-wúyàng, bǎixìng shífēn gǎnjī Wáng Shāng de chénzhuó yǔ yǒngqì.

Hán Thành Đế nghe theo lời Vương Thương. Quả nhiên ít ngày sau lời đồn tự tan biến, kinh thành bình yên vô sự, muôn dân ai nấy đều thán phục bản lĩnh vững vàng của ông.

东汉史学家班固在《汉书》中评价王商,称赞他面对强权和危机时“不桡不屈”。后来,“不桡不屈”演变为成语“不屈不挠”,用以形容意志坚定、绝不低头的品格。

Dōnghàn shǐxuéjiā Bān Gù zài 《Hànshū》 zhōng píngjià Wáng Shāng, chēngzàn tā miànduì qiángquán hé wēijī shí "bù ráo bù qū". Hòulái, "bù ráo bù qū" yǎnbiàn wéi chéngyǔ "bùqū-bùnáo", yòng yǐ xíngróng yìzhì jiāndìng, jué bù dītóu de pǐngé.

Về sau, khi viết sách 《Hán thư》, nhà sử học Ban Cố thời Đông Hán đã ca ngợi Vương Thương là bậc hiền thần trước hiểm nguy và cường quyền luôn "bất nao bất khuất" (không chịu uốn mình, không lùi bước). Cụm từ ấy dần trở thành câu thành ngữ "Bất khuất bất nao", dùng để ngợi ca ý chí kiên định, quyết không chịu khuất phục.

Xuất xứ 出处

《汉书·叙传下》

乐昌笃实,不桡不屈,穷达思庸,尊主崇固。

Dịch: Hầu tước đất Lạc Xương là người đôn hậu thành thật, chẳng chịu chùn bước, chẳng chịu uốn mình, dù khốn cùng hay hiển đạt đều giữ đạo trung dung, tôn kính quân vương và củng cố vững chắc triều cương.

Ví dụ

  • 他在重重困难面前表现出了不屈不挠的精神,最终带领团队完成了项目。

    Tā zài chóngchóng kùnnan miànqián biǎoxiàn chū le bùqūbùnáo de jīngshén, zuìzhōng dàilǐng tuánduì wánchéng le xiàngmù.Anh ấy đã thể hiện tinh thần bền gan vững chí trước muôn vàn khó khăn, cuối cùng đã dẫn dắt cả nhóm hoàn thành dự án.
  • 面对强大的对手,运动员们不屈不挠、顽强拼搏,赢得了全场观众的喝彩。

    Miànduì qiángdà de duìshǒu, yùndòngyuánmen bùqūbùnáo, wánqiáng pīnbó, yíngdé le quánchǎng guānzhòng de hècǎi.Trước đối thủ rất mạnh, các vận động viên vẫn kiên cường thi đấu hết mình, nhận được sự tán thưởng nhiệt liệt của cả khán đài.
  • 我们只有具备不屈不挠的意志,才能在竞争激烈的社会中立足。

    Wǒmen zhǐyǒu jùbèi bùqūbùnáo de yìzhì, cái néng zài jìngzhēng jīliè de shèhuì zhōng lìzú.Chúng ta chỉ khi có được ý chí kiên định bất khuất thì mới có thể đứng vững trong một xã hội cạnh tranh khốc liệt.

Cách dùng 用法

Thành ngữ mang sắc thái khen ngợi (biểu thị sự cảm phục, khâm phục). Thường giữ vai trò định ngữ (ví dụ: 不屈不挠的精神 / 斗志) hoặc trạng ngữ, vị ngữ trong câu. Dùng phổ biến trong các văn cảnh nói về sự kiên cường vượt qua hoạn nạn, tinh thần đấu tranh cách mạng, hoặc nghị lực vươn lên trong học tập và công việc. Lưu ý: Người Việt học tiếng Trung đôi khi nhầm lẫn cách đọc chữ 挠 (náo, thanh 2) thành nǎo (thanh 3).

Gần nghĩa: 坚韧不拔、百折不挠、百折不回

Trái nghĩa: 屈服妥协、奴颜婢膝、半途而废

Tài liệu tham khảo

  • 班固《汉书·叙传下》
  • 《现代汉语词典》(第7版)
  • 《中华成语大辞典》(商务印书馆)
  • 《汉语成语大词典》(中华书局)

← Tất cả câu chuyện thành ngữ

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1