Nghĩa
Nghĩa đen: Không cho là đúng, không coi là phải. Nghĩa bóng: Không đồng tình, không tán thành ý kiến hoặc cách nhìn nhận của người khác.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
不认为是对的。表示不同意或持否定态度。
Tương đương tiếng Việt: không cho là phải, không tán thành
Ví dụ
大家都在夸奖这个新方案,他却很不以为然。
Dàjiā dōu zài kuājiǎng zhè ge xīn fāng'àn, tā què hěn bùyǐwéirán.Mọi người đều hết lời khen ngợi phương án mới này, nhưng anh ấy lại tỏ ra không hề tán đồng.老王劝他投资要谨慎,他却不以为然,结果亏了不少钱。
Lǎo Wáng quàn tā tóuzī yào jǐnshèn, tā què bùyǐwéirán, jiéguǒ kuī le bù shǎo qián.Bác Vương khuyên anh ta đầu tư phải thận trọng, nhưng anh ta lại không cho là đúng, rốt cuộc thua lỗ mất một khoản tiền lớn.听了对方提出的条件,经理脸上露出一丝不以为然的神色。
Tīngle duìfāng tíchū de tiáojiàn, jīnglǐ liǎn shàng lùchū yì sī bùyǐwéirán de shénsè.Nghe đối tác đưa ra các điều kiện, trên mặt giám đốc lộ ra một thoáng không đồng tình.
Cách dùng 用法
Mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực (thường biểu thị sự phản đối ngầm, hoài nghi ý kiến người khác). Trong câu, thành ngữ thường làm vị ngữ, bổ ngữ hoặc định ngữ, phổ biến nhất là cấu trúc '对……不以为然' (không đồng ý với...) hoặc đi kèm thần thái như '显得不以为然' (tỏ vẻ không đồng tình), '不以为然的神情' (nét mặt không đồng tình). Lỗi sai kinh điển của người học là nhầm lẫn '不以为然' (không cho là đúng) với '不以为意' (không để ý, không bận tâm, xem nhẹ sự việc).
Gần nghĩa: 不以为是、嗤之以鼻
Trái nghĩa: 深以为然、点头称善、完全赞同
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《成语源流大辞典》
- 《现代汉语规范词典》(第4版)
