Nghĩa
Không kìm nén hoặc không làm chủ được bản thân; bất giác, buột lòng làm điều gì đó do ngoại cảnh hoặc cảm xúc chi phối mạnh mẽ.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
由不得自己,控制不住自己。
Tương đương tiếng Việt: bất giác, không kìm được lòng
Xuất xứ 出处
清·曹雪芹《红楼梦》第八十一回
我也不由自主地走到这儿来了。Dịch: Tôi cũng chẳng hiểu sao bất giác lại đi đến tận đây.
Ví dụ
听到这个激动人心的好消息,大家不由自主地欢呼起来。
Tīngdào zhè ge jīdòng rénxīn de hǎo xiāoxi, dàjiā bùyóuzìzhǔ de huānhū qǐlái.Nghe được tin vui nức lòng này, mọi người bất giác reo hò ầm ĩ.走近那座古老的宅院,她感到脊背发凉,身体不由自主地颤抖了一下。
Zǒujìn nà zuò gǔlǎo de zháiyuàn, tā gǎndào jǐbèi fāliáng, shēntǐ bùyóuzìzhǔ de chàndǒu le yíxià.Lại gần ngôi nhà cổ đó, cô cảm thấy lạnh sống lưng, người bất giác run lên một cái.随着悠扬的旋律响起,台下的观众不由自主地跟着节奏打起了拍子。
Suízhe yōuyáng de xuánlǜ xiǎngqǐ, táixià de guānzhòng bùyóuzìzhǔ de gēnzhe jiézòu dǎqǐ le pāizi.Khi giai điệu du dương cất lên, khán giả bên dưới bất giác vỗ tay theo nhịp.
Cách dùng 用法
Thành ngữ mang sắc thái trung tính. Trong câu, thành ngữ này thường đóng vai trò làm trạng ngữ (thường đi kèm trợ từ '地' đứng trước động từ: 不由自主地……) miêu tả các phản xạ tự nhiên của cơ thể hoặc phản ứng tâm lý bộc phát ngoài ý muốn; đôi khi có thể làm vị ngữ. Người học cần tránh nhầm lẫn với 'thân bất do kỷ' (身不由己): '身不由己' nhấn mạnh việc bị hoàn cảnh khách quan bức bách, trói buộc khiến hành động trái với ý muốn; còn '不由自主' nhấn mạnh việc tâm trạng hoặc phản xạ tự nhiên quá mạnh mẽ khiến bản thân trong thoáng chốc mất đi sự tự chủ.
Gần nghĩa: 情不自禁、不由得、身不由己
Trái nghĩa: 自我控制、泰然自若、独立自主
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《成语源流大辞典》
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
