Nghĩa
Nghĩa đen là không hề hẹn ước trước mà lại giống nhau; nghĩa bóng chỉ việc nhiều người không hề bàn bạc, quy định từ trước nhưng hành động, lời nói hoặc suy nghĩ lại hoàn toàn trùng khớp, đồng lòng.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
事先没有约定而行动或意见完全一致。
Tương đương tiếng Việt: không hẹn mà gặp, không hẹn mà cùng
Xuất xứ 出处
《史记·平津侯主父列传》
此乃期而后至,不约而同也。Dịch: Đây chính là định ngày hẹn rồi mới đến, không ước hẹn từ trước mà vẫn cùng chung hành động.
Ví dụ
听到这个好消息,大家不约而同地鼓起掌来。
Tīng dào zhè ge hǎo xiāoxi, dàjiā bùyuē’értóng de gǔ qǐ zhǎng lái.Nghe thấy tin vui này, mọi người đều không hẹn mà cùng vỗ tay reo hò.在讨论会上,几位设计师不约而同地提出了相似的创意方案。
Zài tǎolùnhuì shang, jǐ wèi shèjìshī bùyuē’értóng de tíchū le xiāngsì de chuàngyì fāng'àn.Tại buổi thảo luận, mấy nhà thiết kế không ai bảo ai mà đều đưa ra ý tưởng phương án gần giống nhau.走在街上,看到那家熟悉的奶茶店,我和妹妹不约而同地停下了脚步。
Zǒu zài jiē shang, kàn dào nà jiā shúxī de nǎichádiàn, wǒ hé mèimei bùyuē’értóng de tíng xià le jiǎobù.Đang đi dạo trên phố, vừa nhìn thấy quán trà sữa quen thuộc, tôi và em gái liền cùng dừng bước mà chẳng cần nói với nhau câu nào.
Cách dùng 用法
Thành ngữ mang sắc thái trung tính, trong câu thường đảm nhiệm chức năng làm trạng ngữ (rất phổ biến dạng '不约而同地 + động từ'), đôi khi làm vị ngữ. Thành ngữ này dùng để miêu tả phản xạ tức thì hoặc sự đồng lòng, trùng hợp của một tập thể trong một tình huống cụ thể. Lưu ý quan trọng: chủ ngữ bắt buộc phải là số nhiều hoặc một nhóm người (như 大家, 众人, 同学们, 我们...), không được dùng cho chủ ngữ chỉ một cá nhân đơn lẻ.
Gần nghĩa: 不谋而合、殊途同归、异口同声
Trái nghĩa: 众说纷纭、分道扬镳、见仁见智
Tài liệu tham khảo
- 《史记·平津侯主父列传》
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
