Nghĩa
Nghĩa đen là tầng tầng lớp lớp xuất hiện không có điểm dừng. Nghĩa bóng chỉ sự vật, sự việc, hiện tượng hoặc thủ đoạn mới liên tục xuất hiện hết đợt này đến đợt khác, không bao giờ ngưng nghỉ.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
接连不断地出现,没有穷尽。
Tương đương tiếng Việt: mọc lên như nấm, xuất hiện liên tục không dứt
Xuất xứ 出处
宋·沈作喆《寓简》卷五
百端百念,层出不穷。Dịch: Trăm mối trăm nghĩ, lớp lớp hiện ra không dứt.
Ví dụ
近年来,以人工智能为代表的新技术层出不穷,深刻改变了人们的生活方式。
Jìnnián lái, yǐ réngōng zhìnéng wéi dàibiǎo de xīn jìshù céng chū bù qióng, shēnkè gǎibiàn le rénmen de shēnghuó fāngshì.Những năm gần đây, các công nghệ mới tiêu biểu là trí tuệ nhân tạo nối tiếp nhau ra đời, làm thay đổi sâu sắc lối sống của con người.现在的电信诈骗手段层出不穷,大家接到陌生电话时一定要提高警惕。
Xiànzài de diànxìn zhàpiàn shǒuduàn céng chū bù qióng, dàjiā jiē dào mòshēng diànhuà shí yídìng yào tígāo jǐngtì.Chiêu trò lừa đảo viễn thông hiện nay xuất hiện liên tục không dứt, mọi người khi nhận điện thoại của người lạ nhất định phải nâng cao cảnh giác.这场辩论赛十分激烈,双方辩手妙语连珠,新奇的观点层出不穷。
Zhè chǎng biànlùn sài shífēn jīliè, shuāngfāng biànshǒu miàoyǔ liánzhū, xīnqí de guāndiǎn céng chū bù qióng.Trận tranh biện diễn ra vô cùng gay cấn, người thi hai bên đối đáp sắc bén, các quan điểm mới lạ liên tiếp được đưa ra.
Cách dùng 用法
Sắc thái trung tính (中性), có thể dùng cho cả điều tích cực lẫn tiêu cực. Về ngữ pháp, thành ngữ thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu. Ngữ cảnh phổ biến là văn viết, báo chí, bản tin và nghị luận khi đề cập đến công nghệ mới, ý tưởng sáng tạo, các vấn đề xã hội hoặc chiêu trò lừa đảo liên tiếp nảy sinh. Cụm từ hay đi kèm gồm có '手段层出不穷', '新产品层出不穷', '问题层出不穷'. Người học lưu ý bản thân thành ngữ đã mang nghĩa 'liên tục không dứt', nên tránh đặt các phó từ trùng nghĩa như '不断地', '一直' ngay sát phía trước để câu văn gãy gọn.
Gần nghĩa: 接连不断、屡见不鲜、纷至沓来、比比皆是
Trái nghĩa: 寥寥无几、屈指可数、凤毛麟角、微乎其微
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
- 《国际中文教育中文水平等级标准》(GF0025-2021)
