Nghĩa
Nghĩa đen là củi, gạo, dầu, muối (những vật dụng thiết yếu nhất để nhóm bếp nấu ăn hằng ngày). Nghĩa bóng chỉ cuộc sống mưu sinh cơm áo gạo tiền, những nỗi lo toan thực tế và vụn vặt trong đời sống thường nhật.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
泛指日常生活必需品,也借指日常生活或平淡现实的生活琐事。
Tương đương tiếng Việt: cơm áo gạo tiền
Ví dụ
结婚以后,两个人要一起面对柴米油盐的现实生活。
Jiéhūn yǐhòu, liǎng gè rén yào yìqǐ miànduì chái mǐ yóu yán de xiànshí shēnghuó.Sau khi kết hôn, hai người phải cùng nhau đối mặt với cuộc sống thực tế cơm áo gạo tiền.生活不仅有诗和远方的浪漫,更多的是柴米油盐的平淡琐事。
Shēnghuó bùjǐn yǒu shī hé yuǎnfāng de làngmàn, gèng duō de shì chái mǐ yóu yán de píngdàn suǒshì.Cuộc sống không chỉ có sự lãng mạn của thơ ca và những miền đất xa xôi, mà phần nhiều là những chuyện cơm áo gạo tiền bình dị đời thường.父母操劳了一辈子,每天都在为一家人的柴米油盐奔波。
Fùmǔ cāoláo le yíbèizi, měitiān dōu zài wèi yì jiā rén de chái mǐ yóu yán bēnbō.Bố mẹ vất vả cả đời, ngày nào cũng ngược xuôi bươn chải lo miếng cơm manh áo cho cả gia đình.
Cách dùng 用法
Thuộc sắc thái trung tính (中性). Trong câu thường đảm nhận vai trò định ngữ (như trong '柴米油盐的生活', '柴米油盐的琐事') hoặc tân ngữ (như '面对柴米油盐', '为柴米油盐发愁'). Thành ngữ này phản ánh hiện thực sinh hoạt bình dị của các gia đình, thường được đặt trong thế tương phản với cuộc sống lãng mạn, lý tưởng ('风花雪月', '琴棋书画'). Người học cần lưu ý không dùng từ này để liệt kê đồ đạc khi đi siêu thị mua sắm đơn thuần, mà dùng để nói về gánh nặng mưu sinh hoặc bản chất dung dị của cuộc sống gia đình thường nhật.
Gần nghĩa: 柴米夫妻、油盐酱醋
Trái nghĩa: 琴棋书画、风花雪月
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
- 《成语源流大辞典》
- 元·张国宾《罗李郎》第一折
