Nghĩa
Nghĩa đen là trầm lặng và ít lời. Dùng để chỉ người có tính cách điềm tĩnh, ít khi nói năng, kín tiếng.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
性格沉静,很少说话。
Tương đương tiếng Việt: Trầm lặng ít nói
Ví dụ
他性格内向,平时沉默寡言,但工作起来非常认真负责。
Tā xìnggé nèixiàng, píngshí chénmòguǎyán, dàn gōngzuò qǐlái fēicháng rènzhēn fùzé.Anh ấy tính cách hướng nội, bình thường rất ít nói, nhưng khi làm việc thì vô cùng nghiêm túc và có trách nhiệm.自从遭遇那次重大的打击后,原本活泼开朗的他变得沉默寡言了。
Zìcóng zāoyù nà cì zhòngdà de dǎjī hòu, yuánběn huópo kāilǎng de tā biànde chénmòguǎyán le.Kể từ sau cú sốc lớn đó, người vốn hoạt bát cởi mở như anh ấy bỗng trở nên trầm lặng hẳn đi.别看新来的技术主管平时沉默寡言,解决起复杂问题来却非常果断利落。
Bié kàn xīn lái de jìshù zhǔguǎn píngshí chénmòguǎyán, jiějué qǐ fùzá wèntí lái què fēicháng guǒduàn lìluo.Đừng thấy sếp kỹ thuật mới đến ngày thường ít nói mà lầm, anh ấy xử lý những vấn đề phức tạp cực kỳ dứt khoát và gọn gàng.
Cách dùng 用法
'沉默寡言' mang sắc thái trung tính, chuyên dùng để miêu tả tính cách hoặc trạng thái tâm lý của con người. Trong câu, cụm từ này thường làm vị ngữ, định ngữ hoặc bổ ngữ (ví dụ: '变得沉默寡言', '沉默寡言的人'). Thành ngữ này diễn tả nét tính cách ít nói bẩm sinh hoặc sự thay đổi tâm lý sau một biến cố nào đó, không mang hàm ý chê bai hay tiêu cực như 'lầm lì', 'lạnh nhạt'. Người học cần chú ý phân biệt với '冷漠' (thờ ơ, lạnh lùng vô cảm) vì người 'trầm mặc quả ngôn' hoàn toàn có thể là người giàu tình cảm và nhiệt tình trong hành động.
Gần nghĩa: 不苟言笑、寡言少语、默不作声、闷头闷脑
Trái nghĩa: 喋喋不休、口若悬河、侃侃而谈、滔滔不绝
Tài liệu tham khảo
- 《旧唐书·杜鸿渐传》
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
- 《成语源流大辞典》
