Nghĩa
Hết sức chân thành, thật tâm thật dạ, không chút giả dối.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
形容十分真挚诚恳,毫无虚假。
Tương đương tiếng Việt: thật lòng thật dạ, thành tâm thành ý
Ví dụ
他诚心诚意地向大家道歉,承认了自己的过错。
Tā chéngxīn chéngyì de xiàng dàjiā dàoqiàn, chéngrèn le zìjǐ de guòcuò.Anh ấy thành tâm xin lỗi mọi người và nhận lỗi về mình.如果你是诚心诚意想解决问题,我们就坐下来好好谈谈。
Rúguǒ nǐ shì chéngxīn chéngyì xiǎng jiějué wèntí, wǒmen jiù zuò xiàlai hǎohǎo tántan.Nếu anh thật lòng muốn giải quyết vấn đề thì chúng mình cùng ngồi xuống nói chuyện đàng hoàng.看到小李诚心诚意地跑来求教,王老师耐心地给他解答了所有疑问。
Kàndào Xiǎo Lǐ chéngxīn chéngyì de pǎolái qiújiào, Wáng lǎoshī nàixīn de gěi tā jiědá le suǒyǒu yíwèn.Thấy Tiểu Lý thật tâm tìm đến học hỏi, thầy Vương đã kiên nhẫn giải đáp mọi thắc mắc cho cậu.我们是诚心诚意要跟贵公司合作的,希望双方能够实现互利共赢。
Wǒmen shì chéngxīn chéngyì yào gēn guì gōngsī hézuò de, xīwàng shuāngfāng nénggòu shíxiàn hùlì gòngyíng.Chúng tôi thực lòng muốn hợp tác với quý công ty, hy vọng đôi bên cùng có lợi.
Cách dùng 用法
Mang sắc thái tán dương, khen ngợi (baoyi). Trong câu thường làm trạng ngữ (hay kèm trợ từ '地'), vị ngữ, định ngữ hoặc bổ ngữ. Thường dùng trong giao tiếp hằng ngày, hợp tác làm ăn, xin lỗi, cảm ơn hoặc mời mọc để thể hiện thái độ nghiêm túc và tình cảm chân thực xuất phát từ đáy lòng. Cần lưu ý không dùng lặp từ kiểu '诚心诚意的心', mà nên kết hợp trực tiếp với động từ như '诚心诚意地道歉', '诚心诚意地合作'.
Gần nghĩa: 真心实意、全心全意、推心置腹
Trái nghĩa: 虚情假意、心怀叵测、阳奉阴违
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《成语源流大辞典》
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
