Chuyển đến nội dung
出人意料

chūrényìliào

Hán Việt: XUẤT NHÂN Ý LIỆU

HSK 7–9

Nghĩa

Vượt ra ngoài sự suy đoán, tính toán ban đầu của mọi người; bất ngờ, không ai ngờ tới.

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

超出人们的意料之外。

Tương đương tiếng Việt: ngoài dự liệu, bất ngờ, không ai ngờ tới

Ví dụ

  • 这次考试的题目非常难,但他的成绩完全出人意料。

    Zhè cì kǎoshì de tímù fēicháng nán, dàn tā de chéngjì wánquán chūrényìliào.Đề thi lần này rất khó, nhưng điểm số của cậu ấy lại hoàn toàn ngoài dự đoán của mọi người.
  • 原本落后的年轻选手出人意料地获得了冠军。

    Yuánběn luòhòu de niánqīng xuǎnshǒu chūrényìliào de huòdé le guànjūn.Tuyển thủ trẻ vốn bị tụt lại phía sau đã bất ngờ lội ngược dòng giành chức vô địch.
  • 在会议快结束时,经理提出了一个出人意料的调整方案。

    Zài huìyì kuài jiéshù shí, jīnglǐ tíchū le yí gè chūrényìliào de tiáozhěng fāng'àn.Khi cuộc họp sắp kết thúc, giám đốc đã đưa ra một phương án điều chỉnh khiến ai nấy đều ngỡ ngàng.

Cách dùng 用法

'出人意料' mang sắc thái trung tính, dùng được cho cả tình huống tích cực lẫn tiêu cực. Trong câu, thành ngữ này có thể làm vị ngữ (ví dụ: 结果出人意料), định ngữ (ví dụ: 出人意料的决定) hoặc trạng ngữ (kèm '地', ví dụ: 出人意料地获胜). Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như '完全', '极为', hoặc dùng trong kết cấu '令人…' (令/让人出人意料). Người học tiếng Việt đôi khi nhầm lẫn cách dùng chữ '地' khi biến thành ngữ thành trạng ngữ, hoặc nhầm với '不出所料' (đúng như dự đoán).

Gần nghĩa: 出乎意料、始料不及、意想不到

Trái nghĩa: 不出所料、意料之中、料事如神

Tài liệu tham khảo

  • 《现代汉语词典》(第7版)
  • 《现代汉语规范词典》(第4版)
  • 《汉语成语大词典》(中华书局)
  • 宋·苏轼《与范淳父书》

← Tất cả câu chuyện thành ngữ

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1