Chuyển đến nội dung
此起彼伏

cǐqǐ-bǐfú

Hán Việt: THỬ KHỞI BỈ PHỤC

HSK 7-9

Nghĩa

Nghĩa đen là chỗ này nhô lên, chỗ kia hạ xuống (như sóng nước). Nghĩa bóng chỉ âm thanh, hiện tượng hoặc phong trào nổi lên liên tiếp, dập dồn không dứt, hết đợt này đến đợt khác.

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

这里起来,那里下去。形容接连不断。

Tương đương tiếng Việt: hết đợt này đến đợt khác, dập dồn không dứt, nổi lên liên tiếp

Ví dụ

  • 台下响起了此起彼伏的掌声。

    Tái xià xiǎngqǐ le cǐqǐ-bǐfú de zhǎngshēng.Dưới khán đài vang lên những tràng pháo tay dập dồn không ngớt.
  • 夜深了,田野里蛙鸣声此起彼伏。

    Yè shēn le, tiányě lǐ wāmíng shēng cǐqǐ-bǐfú.Đêm đã khuya, ngoài đồng tiếng ếch nhái râm ran hết đợt này đến đợt khác.
  • 球场上观众的欢呼声此起彼伏。

    Qiúchǎng shang guānzhòng de huānhū shēng cǐqǐ-bǐfú.Trên sân bóng, tiếng hò reo cổ vũ của khán giả vang lên dồn dập liên tiếp.
  • 抗议的浪潮在各地此起彼伏,引起了社会的广泛关注。

    Kàngyì de làngcháo zài gèdì cǐqǐ-bǐfú, yǐnqǐ le shèhuì de guǎnfàn guānzhù.Làn sóng phản đối nổi lên khắp nơi hết đợt này đến đợt khác, thu hút sự chú ý rộng rãi của xã hội.

Cách dùng 用法

Mang sắc thái trung tính. Trong câu thường làm vị ngữ hoặc định ngữ. Thành ngữ này chuyên dùng để miêu tả âm thanh (tiếng vỗ tay, tiếng reo hò, tiếng ve, tiếng sóng...), hiện tượng tự nhiên hoặc phong trào đấu tranh diễn ra dồn dập, đan xen nhau ở nhiều nơi. Cấu trúc thường gặp là: '...声此起彼伏' hoặc '此起彼伏的...声'. Người học lưu ý không dùng thành ngữ này cho chuỗi sự việc diễn ra tuần tự từng bước một cách có kế hoạch, mà dùng khi nhiều sự vật, âm thanh rộ lên đan cài nhau.

Gần nghĩa: 此起彼落、络绎不绝、连绵不断、接连不断

Trái nghĩa: 风平浪静、偃旗息鼓、万籁俱寂

Tài liệu tham khảo

  • 《现代汉语词典》(第7版)
  • 《汉语成语大词典》(中华书局)
  • 《成语源流大辞典》

← Tất cả câu chuyện thành ngữ

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1