Nghĩa
Nghĩa đen là không kịp đưa tay ra ứng phó; nghĩa bóng chỉ sự việc xảy ra quá bất ngờ khiến người trong cuộc không kịp trở tay xoay xở.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
措手:着手处理;不及:来不及。指事情发生得太突然,来不及应付。
Tương đương tiếng Việt: trở tay không kịp, không kịp trở tay
Xuất xứ 出处
元·高文秀《黑旋风诗酒李逵》第二折
可怎生闪的我措手不及?Dịch: Cớ sao lại khiến ta trở tay không kịp thế này?
Ví dụ
突如其来的暴雨让路上的行人措手不及。
Tūrúqílái de bàoyǔ ràng lùshang de xíngrén cuòshǒu-bùjí.Cơn mưa rào bất ngờ ập đến khiến người đi đường không kịp trở tay.面对面试官突然提出的尖锐问题,他一时有些措手不及。
Miànduì miànshìguān tūrán tíchū de jiānruì wèntí, tā yīshí yǒuxiē cuòshǒu-bùjí.Trước câu hỏi hóc búa bất ngờ của người phỏng vấn, anh ấy nhất thời có chút lúng túng không kịp xoay xở.对手在下半场突然改变战术,打得我们措手不及。
Duìshǒu zài xiàbànchǎng tūrán gǎibiàn zhànshù, dǎ de wǒmen cuòshǒu-bùjí.Đối thủ bất ngờ thay đổi chiến thuật ở hiệp hai khiến chúng tôi hoàn toàn trở tay không kịp.公司突然宣布提前交工,打乱了大家的计划,让人措手不及。
Gōngsī tūrán xuānbù tíqián jiāogōng, dǎluàn le dàjiā de jìhuà, ràng rén cuòshǒu-bùjí.Công ty đột ngột thông báo đẩy sớm tiến độ bàn giao khiến kế hoạch của mọi người bị xáo trộn, ai nấy đều không kịp trở tay.
Cách dùng 用法
Thành ngữ mang sắc thái trung tính, miêu tả trạng thái bị động, lúng túng khi gặp biến cố bất ngờ. Trong câu, thành ngữ thường làm vị ngữ, bổ ngữ hoặc định ngữ. Cấu trúc phổ biến nhất là đi sau các từ chỉ sự việc bất ngờ hoặc động từ gây khiến: '令人措手不及' (khiến người ta không kịp trở tay), '打得/弄得+ai đó+措手不及' (khiến ai trở tay không kịp). Người học cần lưu ý không dùng cụm từ này như một ngoại động từ mang tân ngữ trực tiếp (không nói '措手不及这件事').
Gần nghĩa: 猝不及防、手足无措、惊慌失措、猝然不及
Trái nghĩa: 从容不迫、有备无患、应付自如、泰然自若
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《现代汉语规范词典》(第3版)
- 《成语源流大辞典》
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
