Nghĩa
Nghĩa đen: lòng dạ thô ráp, suy nghĩ hời hợt sơ sài. Nghĩa bóng: làm việc không cẩn thận, lơ là mất tập trung, cẩu thả tắc trách dẫn đến sai sót.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
做事不细心,马虎草率。
Tương đương tiếng Việt: vô tâm đại ý, đoảng vịt, cẩu thả
Ví dụ
做财务工作一定要严谨,绝不能粗心大意。
Zuò cáiwù gōngzuò yídìng yào yánjǐn, jué bù néng cūxīn-dàyì.Làm công việc tài chính phải thật cẩn trọng, tuyệt đối không được sơ suất bất cẩn.他因为粗心大意,把重要的合同落在了出租车上。
Tā yīnwèi cūxīn-dàyì, bǎ zhòngyào de hétong là zài le chūzūchē shang.Anh ấy vì đãng trí bất cẩn mà để quên bản hợp đồng quan trọng trên xe taxi.考试交卷前多检查两遍,千万别因为粗心大意而丢分。
Kǎoshì jiāojuàn qián duō jiǎnchá liǎng biàn, qiānwàn bié yīnwèi cūxīn-dàyì ér diū fēn.Trước khi nộp bài thi hãy kiểm tra lại đôi ba lần, chớ có để mất điểm oan chỉ vì ẩu tả.
Cách dùng 用法
Mang sắc thái tiêu cực (贬义 - biếm nghĩa), dùng để phê bình thái độ làm việc hoặc thói quen thiếu chu đáo. Trong câu thường làm vị ngữ, định ngữ, hoặc tân ngữ, đôi khi kết hợp với cấu trúc nhân quả (vì... nên). Phối hợp quen thuộc: '粗心大意导致的错误' (sai lầm do cẩu thả), '绝不能粗心大意' (tuyệt đối không được lơ là). Người học tiếng Việt lưu ý không dịch nhầm '大意' thành 'đại ý' trong 'đại ý của bài văn' (main idea/大意 dàyì), mà ở đây mang nghĩa sơ suất, chểnh mảng.
Gần nghĩa: 粗枝大叶、马马虎虎、草率了事
Trái nghĩa: 小心翼翼、谨小慎微、一丝不苟
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
- 《成语源流大辞典》
