Nghĩa
Nghĩa đen là đường lớn và ngõ nhỏ; nghĩa bóng chỉ khắp các đường phố ngõ hẻm, mọi ngóc ngách trong đô thị, khắp nơi chốn thị thành.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
城镇里的各处街巷,形容到处。
Tương đương tiếng Việt: khắp phố cùng ngõ hẻm / phố lớn ngõ nhỏ
Ví dụ
节日期间,大街小巷都挂满了大红灯笼,十分喜庆。
Jiérì qījiān, dàjiē-xiǎoxiàng dōu guàmǎn le dàhóng dēnglong, shífēn xǐqìng.Vào dịp lễ tết, khắp phố lớn ngõ nhỏ đều treo kín lồng đèn đỏ, không khí vô cùng rộn ràng.欢快的音乐声传遍了城市的大街小巷。
Huānkuài de yīnyuè shēng chuánbiàn le chéngshì de dàjiē-xiǎoxiàng.Tiếng nhạc vui tươi rộn rã lan khắp các nẻo đường ngõ phố của thành phố.为了寻找走失的小狗,他几乎跑遍了附近所有的大街小巷。
Wèile xúnzhǎo zǒushī de xiǎogǒu, tā jīhū pǎobiàn le fùjìn suǒyǒu de dàjiē-xiǎoxiàng.Để tìm chú cún đi lạc, anh ấy gần như đã chạy khắp mọi ngõ ngách gần đó.
Cách dùng 用法
Thuộc sắc thái trung tính (中性). Trong câu thường làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ. Dùng phổ biến để miêu tả không khí lễ hội, tin tức lan truyền, sự trang hoàng hay hành động đi lại, tìm kiếm khắp đô thị. Thường kết hợp với các động từ chỉ sự bao quát hoặc di chuyển rộng khắp như “走遍” (đi khắp), “传遍” (vang khắp), “挂满” (treo kín), “布满” (phủ khắp). Cần lưu ý: thành ngữ này chỉ dùng cho không gian đô thị, thị trấn, khu phố có đường sá ngõ hẻm; không dùng để miêu tả vùng nông thôn hẻo lánh hay nơi hoang dã.
Gần nghĩa: 街头巷尾、街衢巷陌
Trái nghĩa: 人迹罕至、穷乡僻壤、荒郊野外
Tài liệu tham khảo
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《成语源流大辞典》
