Chuyển đến nội dung
大惊小怪

dàjīng-xiǎoguài

Hán Việt: ĐẠI KINH TIỂU QUÁI

HSK 6

Nghĩa

Kinh ngạc thái quá trước những việc vốn bình thường; chuyện bé xé ra to, làm quá lên.

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指对不足为奇的事情表现出过分惊讶。

Tương đương tiếng Việt: Chuyện bé xé ra to / Làm quá lên

Xuất xứ 出处

Tống · Chu Hi, 《Chu Tử ngữ loại》 quyển 88 (宋·朱熹《朱子语类》卷八十八)

何用得大惊小怪做甚么!

Dịch: Cần chi mà phải làm quá lên như thế!

Ví dụ

  • 这很正常,不用大惊小怪的。

    Zhè hěn zhèngcháng, búyòng dàjīng-xiǎoguài de.Chuyện này rất bình thường, không cần phải làm quá lên đâu.
  • 没见过下雪吗?有什么好大惊小怪的!

    Méi jiànguò xiàxuě ma? Yǒu shénme hǎo dàjīng-xiǎoguài de!Cậu chưa thấy tuyết rơi bao giờ à? Có gì mà phải cuống quýt làm to chuyện thế!
  • 他听到这个消息后表现得大惊小怪,其实大家早就知道了。

    Tā tīngdào zhège xiāoxi hòu biǎoxiàn de dàjīng-xiǎoguài, qíshí dàjiā zǎojiù zhīdào le.Anh ấy nghe xong tin này thì tỏ ra kinh ngạc quá mức, chứ thực ra mọi người đã biết từ lâu rồi.

Cách dùng 用法

Mang sắc thái chê trách hoặc châm biếm nhẹ (贬义). Trong câu, thành ngữ thường làm vị ngữ, bổ ngữ hoặc định ngữ; rất hay kết hợp với các từ ngữ phủ định hoặc cảm thán như '不用' (không cần), '别' (đừng), '何必' (hà tất), '有什么好……的' (có gì mà phải...). Thành ngữ dùng phổ biến trong khẩu ngữ đời sống để nhắc nhở, chấn chỉnh thái độ ai đó đang hoảng hốt hoặc ngạc nhiên không cần thiết. Người học cần phân biệt với '小题大做' (tiểu đề đại tác): '大惊小怪' nhấn mạnh cảm xúc kinh ngạc, hốt hoảng quá mức; còn '小题大做' nhấn mạnh hành động xử lý, khuếch đại sự việc nhỏ thành vấn đề lớn.

Gần nghĩa: 少见多怪

Trái nghĩa: 司空见惯、见怪不怪、泰然处之、习以为常

Tài liệu tham khảo

  • 《朱子语类》卷八十八
  • 《现代汉语词典》(第7版)
  • 《汉语成语大词典》(中华书局)
  • 《国际中文教育中文水平等级标准》GF0025-2021

← Tất cả câu chuyện thành ngữ

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1