Nghĩa
Nghĩa gốc chỉ cảnh mưa gió quăng quật, vùi dập cây cối hoa cỏ; nghĩa bóng chỉ những khó khăn, trắc trở hoặc thử thách khắc nghiệt trong cuộc sống và công việc mà con người hay sự vật phải trải qua.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
原指自然界风雨的吹打、侵袭。后多比喻恶劣环境的挫折或人生道路上经受的艰难困苦与磨炼。
Tương đương tiếng Việt: mưa dập gió vùi, dầm mưa dãi nắng, sóng gió cuộc đời
Ví dụ
经受住了风吹雨打的花朵开得更加艳丽。
Jīngshòu zhù le fēng chuī yǔ dǎ de huāduǒ kāi de gèngjiā yànlì.Bông hoa vượt qua được gió vùi mưa dập nở càng thêm rực rỡ.这座古老的高塔任凭几百年的风吹雨打,依然完好无损。
Zhè zuò gǔlǎo de gāotǎ rènpíng jǐ bǎi nián de fēng chuī yǔ dǎ, yījiù wánhǎo wúsǔn.Ngôi tháp cổ này mặc cho mưa dập gió vùi suốt mấy trăm năm, vẫn nguyên vẹn không hề suy suyển.真正的友谊是经得起风吹雨打的。
Zhēnzhèng de yǒuyì shì jīng de qǐ fēng chuī yǔ dǎ de.Tình bạn chân chính luôn có thể vượt qua mọi sóng gió thử thách.创业初期会遇到很多意想不到的挫折,只有经受住风吹雨打,公司才能站稳脚跟。
Chuàngyè chūqī huì yùdào hěn duō yìxiǎngbùdào de cuòzhé, zhǐyǒu jīngshòu zhù fēng chuī yǔ dǎ, gōngsī cáinéng zhànwěn jiǎogēn.Giai đoạn đầu khởi nghiệp sẽ gặp rất nhiều khó khăn ngoài dự tính, chỉ khi chịu đựng được mưa dập gió vùi thì công ty mới đứng vững được.
Cách dùng 用法
Thành ngữ mang sắc thái trung tính, nhưng thường dùng với hàm ý ngợi ca sức bền bỉ khi vượt qua thử thách. Trong câu thường làm định ngữ, vị ngữ hoặc tân ngữ. Cấu trúc thường gặp: '经受/经得起/任凭/不怕 + 风吹雨打'. Người học dễ nhầm với '风吹日晒' (chỉ cảnh lao động dầm sương dãi nắng ngoài trời nói chung, ít mang hàm ý thử thách, hoạn nạn lớn) hoặc dùng sai khi chỉ hiểu theo nghĩa đen của thời tiết.
Gần nghĩa: 千锤百炼、饱经风霜、历尽沧桑
Trái nghĩa: 细心呵护、风平浪静、养尊处优
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
- 《成语源流大辞典》
