Nghĩa
Nghĩa đen là gió to mưa lớn cũng không ngăn cản được. Nghĩa bóng chỉ kế hoạch, công việc đã định sẵn thì dù thời tiết xấu hay gặp trở ngại bên ngoài vẫn tiến hành bình thường; cũng dùng để khen ngợi tinh thần kiên trì, bền bỉ, không ngại khó khăn.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
刮风下雨也阻挡不住。指预先决定的事不受天气或外界阻碍的影响,照常进行;也形容下定决心坚持到底,不怕困难。
Tương đương tiếng Việt: mưa gió chẳng ngại; mưa gió không ngăn được; dù mưa hay nắng
Ví dụ
无论刮风下雨,他都风雨无阻地坚持晨跑。
Wúlùn guāfēng xiàyǔ, tā dōu fēngyǔ-wúzǔ de jiānchí chénpǎo.Dù trời mưa hay gió, anh ấy vẫn mưa gió chẳng ngại, kiên trì chạy bộ mỗi sáng.明天的户外徒步活动风雨无阻,大家请准时集合。
Míngtiān de hùwài túbù huódòng fēngyǔ-wúzǔ, dàjiā qǐng zhǔnshí jíhé.Hoạt động đi bộ dã ngoại ngày mai dù mưa hay nắng vẫn diễn ra bình thường, mọi người vui lòng tập trung đúng giờ.邮递员每天风雨无阻地将信件和报纸送到千家万户。
Yóudìyuán měitiān fēngyǔ-wúzǔ de jiāng xìnjiàn hé bàozhǐ sòng dào qiān jiā wàn hù.Người đưa thư ngày nào cũng mưa gió chẳng quản, đều đặn mang thư từ và báo chí đến cho từng nhà.
Cách dùng 用法
Thành ngữ mang sắc thái trung tính hoặc khen ngợi (b褒 nghĩa). Trong câu, cụm từ này thường đảm nhiệm vai trò vị ngữ, trạng ngữ hoặc định ngữ. Trong thông báo, sự kiện, thành ngữ dùng để khẳng định hoạt động sẽ diễn ra đúng giờ bất chấp thời tiết. Trong đời sống hằng ngày, thành ngữ hay dùng để ca ngợi tinh thần trách nhiệm, thói quen rèn luyện hoặc sự tận tụy của con người (như nhân viên giao hàng, người tập thể dục, học sinh chuyên cần), thường kết hợp theo cụm '风雨无阻地 + động từ'. Người học cần chú ý không dùng từ này cho các quyết định mơ hồ, không có hành động cụ thể.
Gần nghĩa: 雷打不动、风雨不改
Trái nghĩa: 半途而废、畏缩不前
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《现代汉语规范词典》
- 《中华成语大辞典》
