Nghĩa
Nghĩa đen: Ăn giữa trời lộng gió, ngủ dưới màn sương đêm. Nghĩa bóng: Cảnh ăn gió nằm sương, màn trời chiếu đất; miêu tả cuộc sống hoặc chuyến đi ngoài trời vô cùng gian khổ, thiếu thốn.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
在风里吃饭,在露天睡觉。形容旅途或野外生活的艰苦。
Tương đương tiếng Việt: ăn gió nằm sương, màn trời chiếu đất, dãi gió dầm sương
Xuất xứ 出处
元·张养浩《朝天子·咏德政》
风餐露宿,宁亲戚,体民疾苦。Dịch: Ăn gió nằm sương, thăm hỏi bà con, thấu hiểu nỗi khổ của muôn dân.
Ví dụ
地质队员们风餐露宿,长年在野外工作。
Dìzhì duìyuánmen fēngcān-lùsù, chángnián zài yěwài gōngzuò.Các thành viên đội địa chất chịu cảnh ăn gió nằm sương, quanh năm làm việc ngoài trời.探险队一路风餐露宿,终于抵达了目的地。
Tànxiǎnduì yílù fēngcān-lùsù, zhōngyú dǐdá le mùdìdì.Đoàn thám hiểm dãi gió dầm sương suốt chặng đường dài, cuối cùng cũng đến được đích.当年的筑路工人风餐露宿,克服了无数艰难险阻。
Dāngnián de zhùlù gōngrén fēngcān-lùsù, kèfú le wúshù jiānnán xiǎnzǔ.Những người công nhân mở đường năm ấy chịu cảnh màn trời chiếu đất, vượt qua biết bao gian lao trắc trở.
Cách dùng 用法
Thành ngữ mang sắc thái trung tính ngả sang ngợi khen (thường dùng để ca ngợi tinh thần chịu thương chịu khó, không ngại gian khổ). Trong câu, thành ngữ thường làm vị ngữ, định ngữ hoặc trạng ngữ; hiếm khi làm tân ngữ. Hay dùng trong các ngữ cảnh miêu tả công nhân làm việc nơi hoang dã, đội khảo sát, nhà thám hiểm, chiến sĩ hành quân hoặc người tha hương mưu sinh. Người học tiếng Việt lưu ý không nhầm với '栉风沐雨' (nhấn mạnh cảnh dãi nắng dầm mưa, bôn ba vất vả vì công việc chung) hay '露宿街头' (mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc phải ngủ ngoài đường do vô gia cư, khốn cùng).
Gần nghĩa: 披星戴月、跋山涉水、栉风沐雨
Trái nghĩa: 安家落户、养尊处优、娇生惯养
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
- 《成语源流大辞典》
