Nghĩa
Đánh úp, tấn công vào lúc đối phương sơ hở, không có phòng bị; bất ngờ ra đòn khi đối phương chưa kịp chuẩn bị.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
趁对方没有防备的时候发起进攻。
Tương đương tiếng Việt: đánh úp bất ngờ
Xuất xứ 出处
《孙子·计篇》
攻其无备,出其不意。Dịch: Đánh vào chỗ đối phương không phòng bị, xuất hiện ở nơi đối phương không ngờ tới.
Ví dụ
我们要攻其不备,打敌人一个措手不及。
Wǒmen yào gōngqíbùbèi, dǎ dírén yī gè cuòshǒubùjí.Chúng ta phải đánh lúc đối phương không phòng bị, khiến quân địch trở tay không kịp.队长决定攻其不备,在夜间发起突袭。
Duìzhǎng juédìng gōngqíbùbèi, zài yèjiān fāqǐ tūxí.Đội trưởng quyết định đánh úp bất ngờ, phát động cuộc đột kích trong đêm.在商业竞争中,常常需要攻其不备,迅速抢占新市场。
Zài shāngyè jìngzhēng zhōng, chángcháng xūyào gōngqíbùbèi, xùnsù qiǎngzhàn xīn shìchǎng.Trong cạnh tranh thương mại, nhiều khi cần phải ra đòn bất ngờ khi đối thủ chưa kịp phòng bị để nhanh chóng chiếm lĩnh thị trường mới.
Cách dùng 用法
Thành ngữ mang sắc thái trung tính hoặc khen ngợi mưu lược tài tình; thường làm vị ngữ, định ngữ trong câu. Thành ngữ này có thể dùng độc lập, nhưng cũng rất hay kết hợp song song với "出其不意" (thành "攻其不备,出其不意"). Ban đầu thành ngữ dùng trong chiến tranh quân sự, nay được mở rộng phổ biến sang các lĩnh vực như thi đấu thể thao, đàm phán kinh doanh và cạnh tranh thị trường. Người học tiếng Trung cần lưu ý viết đúng chữ "备" (trong "防备"), tránh nhầm sang các từ đồng âm khác.
Gần nghĩa: 出其不意、乘虚而入
Trái nghĩa: 严阵以待、戒备森严、防患未然
Tài liệu tham khảo
- 《孙子兵法·计篇》
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
