Chuyển đến nội dung
攻其不备

gōngqíbùbèi

Hán Việt: CÔNG KỲ BẤT BỊ

HSK 6

Nghĩa

Đánh úp, tấn công vào lúc đối phương sơ hở, không có phòng bị; bất ngờ ra đòn khi đối phương chưa kịp chuẩn bị.

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

趁对方没有防备的时候发起进攻。

Tương đương tiếng Việt: đánh úp bất ngờ

Xuất xứ 出处

《孙子·计篇》

攻其无备,出其不意。

Dịch: Đánh vào chỗ đối phương không phòng bị, xuất hiện ở nơi đối phương không ngờ tới.

Ví dụ

  • 我们要攻其不备,打敌人一个措手不及。

    Wǒmen yào gōngqíbùbèi, dǎ dírén yī gè cuòshǒubùjí.Chúng ta phải đánh lúc đối phương không phòng bị, khiến quân địch trở tay không kịp.
  • 队长决定攻其不备,在夜间发起突袭。

    Duìzhǎng juédìng gōngqíbùbèi, zài yèjiān fāqǐ tūxí.Đội trưởng quyết định đánh úp bất ngờ, phát động cuộc đột kích trong đêm.
  • 在商业竞争中,常常需要攻其不备,迅速抢占新市场。

    Zài shāngyè jìngzhēng zhōng, chángcháng xūyào gōngqíbùbèi, xùnsù qiǎngzhàn xīn shìchǎng.Trong cạnh tranh thương mại, nhiều khi cần phải ra đòn bất ngờ khi đối thủ chưa kịp phòng bị để nhanh chóng chiếm lĩnh thị trường mới.

Cách dùng 用法

Thành ngữ mang sắc thái trung tính hoặc khen ngợi mưu lược tài tình; thường làm vị ngữ, định ngữ trong câu. Thành ngữ này có thể dùng độc lập, nhưng cũng rất hay kết hợp song song với "出其不意" (thành "攻其不备,出其不意"). Ban đầu thành ngữ dùng trong chiến tranh quân sự, nay được mở rộng phổ biến sang các lĩnh vực như thi đấu thể thao, đàm phán kinh doanh và cạnh tranh thị trường. Người học tiếng Trung cần lưu ý viết đúng chữ "备" (trong "防备"), tránh nhầm sang các từ đồng âm khác.

Gần nghĩa: 出其不意、乘虚而入

Trái nghĩa: 严阵以待、戒备森严、防患未然

Tài liệu tham khảo

  • 《孙子兵法·计篇》
  • 《现代汉语词典》(第7版)
  • 《汉语成语大词典》(中华书局)

← Tất cả câu chuyện thành ngữ

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1