Chuyển đến nội dung
故伎重演

gùjìchóngyǎn

Hán Việt: CỐ KỸ TRÙNG DIỄN

HSK 6

Nghĩa

Nghĩa đen là diễn lại trò cũ, ngón nghề cũ. Nghĩa bóng là giở lại chiêu bài cũ, lặp lại mánh khóe, thủ đoạn xấu xa đã từng dùng trước đó.

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

老花招、老把戏又重新耍弄。比喻把用过的手段或伎俩重新使用(多含贬义)。

Tương đương tiếng Việt: bổn cũ soạn lại; giở lại trò cũ; lặp lại mánh cũ

Ví dụ

  • 那个骗子故伎重演,又想用假中奖信息来骗老人的积蓄。

    Nàge piànzi gùjìchóngyǎn, yòu xiǎng yòng jiǎ zhòngjiǎng xìnxī lái piàn lǎorén de jīxù.Tên lừa đảo kia lại giở trò cũ, định dùng tin trúng thưởng giả để lừa sạch tiền tiết kiệm của người già.
  • 大家早就识破了你的把戏,你休想在这里故伎重演。

    Dàjiā zǎojiù shípò le nǐ de bǎxì, nǐ xiūxiǎng zài zhèlǐ gùjìchóngyǎn.Mọi người đã sớm nhìn thấu mánh khóe của anh rồi, anh đừng hòng ở đây mà giở lại trò cũ.
  • 这家公司在合同上故伎重演,企图通过隐瞒关键条款来推卸责任。

    Zhè jiā gōngsī zài hétong shang gùjìchóngyǎn, qǐtú tōngguò yǐnmán guānjiàn tiáokuǎn lái tuīxiè zérèn.Công ty này lại giở bài cũ trong hợp đồng, định giấu nhẹm điều khoản then chốt để thoái thác trách nhiệm.

Cách dùng 用法

Thành ngữ mang sắc thái chê bai rõ rệt (贬义), thường giữ chức năng vị ngữ hoặc định ngữ trong câu. Dùng chủ yếu khi phê phán hành vi gian xảo lặp đi lặp lại của đối tượng xấu, kẻ lừa gạt hoặc đối thủ cạnh tranh không lành mạnh. Cụm từ hay đi kèm các phó từ, động từ mang hàm ý cảnh giác, ngăn chặn như '休想' (đừng hòng), '企图' (mưu toan), '妄图' (dã tâm lặp lại). Lưu ý chữ '伎' (kỹ) chỉ mánh khóe gian xảo, chữ '重' trong thành ngữ này bắt buộc phát âm là 'chóng' (lại, một lần nữa), không đọc là 'zhòng'.

Gần nghĩa: 故技重施、老调重弹、屡教不改

Trái nghĩa: 革故鼎新、洗心革面、改过自新、别开生面

Tài liệu tham khảo

  • 《现代汉语词典》(第7版)
  • 《汉语成语大词典》(中华书局)
  • 《现代汉语规范词典》
  • 《成语源流大辞典》

← Tất cả câu chuyện thành ngữ

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1