Nghĩa
Nghĩa đen: Hung hăng, ngang ngược không thèm ngó ngàng hay để tâm đến bất cứ điều gì. Nghĩa bóng: Trơ tráo bất chấp lẽ phải, dư luận, quy định hoặc sự can ngăn của người khác để làm điều sai trái.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
形容蛮横霸道,毫无顾忌,完全不理睬别人的意见、法纪或公理。
Tương đương tiếng Việt: Ngang nhiên bất chấp, trơ tráo bất chấp, nhắm mắt làm liều
Ví dụ
他悍然不顾大家的反对,执意要这样做。
Tā hànrán bùgù dàjiā de fǎnduì, zhíyì yào zhèyàng zuò.Anh ta bất chấp sự phản đối của mọi người, khăng khăng làm theo ý mình.少数企业为了谋取暴利,悍然不顾工人的生命安全。
Shǎoshù qǐyè wèile móuqǔ bàolì, hànrán bùgù gōngrén de shēngmìng ānquán.Một số ít doanh nghiệp vì muốn kiếm lợi nhuận kếch xù mà ngang nhiên xem thường tính mạng của công nhân.侵略者悍然不顾国际法准则,挑起了边境冲突。
Qīnlüèzhě hànrán bùgù guójìfǎ zhǔnzé, tiǎoqǐ le biānjìng chōngtū.Kẻ xâm lược ngang nhiên bất chấp các chuẩn mực luật pháp quốc tế, khơi mào xung đột biên giới.
Cách dùng 用法
Mang sắc thái phê phán mạnh mẽ (chê - 贬义). Trong câu, thường làm vị ngữ, trạng ngữ hoặc định ngữ, đứng trước các tân ngữ chỉ sự phản đối, quy tắc, pháp luật hoặc an toàn công cộng (ví dụ: 悍然不顾大家的反对 / 国际法 / 公共安全). Lưu ý: Người học tiếng Việt đôi khi nhầm lẫn với 'bất chấp' trung tính (như vượt khó), nhưng '悍然不顾' chỉ dùng cho hành vi sai trái, ngang ngược, ngông cuồng.
Gần nghĩa: 置若罔闻、蛮不讲理、公然不顾、肆无忌惮
Trái nghĩa: 谨小慎微、顾全大局、小心翼翼
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《现代汉语规范词典》
- 《中华成语大辞典》
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
