Chuyển đến nội dung
悍然不顾

hànránbùgù

Hán Việt: HÃN NHIÊN BẤT CỐ

HSK 7-9

Nghĩa

Nghĩa đen: Hung hăng, ngang ngược không thèm ngó ngàng hay để tâm đến bất cứ điều gì. Nghĩa bóng: Trơ tráo bất chấp lẽ phải, dư luận, quy định hoặc sự can ngăn của người khác để làm điều sai trái.

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

形容蛮横霸道,毫无顾忌,完全不理睬别人的意见、法纪或公理。

Tương đương tiếng Việt: Ngang nhiên bất chấp, trơ tráo bất chấp, nhắm mắt làm liều

Ví dụ

  • 他悍然不顾大家的反对,执意要这样做。

    Tā hànrán bùgù dàjiā de fǎnduì, zhíyì yào zhèyàng zuò.Anh ta bất chấp sự phản đối của mọi người, khăng khăng làm theo ý mình.
  • 少数企业为了谋取暴利,悍然不顾工人的生命安全。

    Shǎoshù qǐyè wèile móuqǔ bàolì, hànrán bùgù gōngrén de shēngmìng ānquán.Một số ít doanh nghiệp vì muốn kiếm lợi nhuận kếch xù mà ngang nhiên xem thường tính mạng của công nhân.
  • 侵略者悍然不顾国际法准则,挑起了边境冲突。

    Qīnlüèzhě hànrán bùgù guójìfǎ zhǔnzé, tiǎoqǐ le biānjìng chōngtū.Kẻ xâm lược ngang nhiên bất chấp các chuẩn mực luật pháp quốc tế, khơi mào xung đột biên giới.

Cách dùng 用法

Mang sắc thái phê phán mạnh mẽ (chê - 贬义). Trong câu, thường làm vị ngữ, trạng ngữ hoặc định ngữ, đứng trước các tân ngữ chỉ sự phản đối, quy tắc, pháp luật hoặc an toàn công cộng (ví dụ: 悍然不顾大家的反对 / 国际法 / 公共安全). Lưu ý: Người học tiếng Việt đôi khi nhầm lẫn với 'bất chấp' trung tính (như vượt khó), nhưng '悍然不顾' chỉ dùng cho hành vi sai trái, ngang ngược, ngông cuồng.

Gần nghĩa: 置若罔闻、蛮不讲理、公然不顾、肆无忌惮

Trái nghĩa: 谨小慎微、顾全大局、小心翼翼

Tài liệu tham khảo

  • 《现代汉语词典》(第7版)
  • 《现代汉语规范词典》
  • 《中华成语大辞典》
  • 《汉语成语大词典》(中华书局)

← Tất cả câu chuyện thành ngữ

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1