Chuyển đến nội dung
后顾之忧

hòugùzhīyōu

Hán Việt: HẬU CỐ CHI ƯU

HSK 7–9

Nghĩa

Mối lo về sau, nỗi lo hậu phương. Nghĩa đen là nỗi bận tâm phải ngoái đầu nhìn lại phía sau; nghĩa bóng chỉ những lo toan, vướng bận về hậu sự, gia đình hoặc hậu phương khiến người ta không thể toàn tâm toàn ý làm việc.

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

来自后方或将来的忧患。

Tương đương tiếng Việt: mối lo về sau

📜 Câu chuyện 成语故事

北魏时期,孝文帝任用了很有才能的大臣李冲。李冲为人忠诚正直,处事严谨公道,深受皇帝的信任。

Běi Wèi shíqī, Xiàowéndì rènyòng le hěn yǒu cáinéng de dàchén Lǐ Chōng. Lǐ Chōng wéirén zhōngchéng zhèngzhí, chǔshì yánjǐn gōngdào, shēnshòu huángdì de xìnrèn.

Thời Bắc Ngụy, vua Hiếu Văn Đế trọng dụng một đại thần rất tài năng là Lý Xung. Lý Xung tính tình trung hậu, ngay thẳng, làm việc nghiêm cẩn, công bằng, được hoàng đế hết lòng tin cậy.

当时,孝文帝推行改革,并且多次亲自率领大军出征。国家大事非常繁重,前线也需要充足的军粮和稳定的后方。

Dāngshí, Xiàowéndì tuīxíng gǎigé, bìngqiě duō cì qīnzì shuàilǐng dàjūn chūzhēng. Guójiā dàshì fēicháng fánzhòng, qiánxiàn yě xūyào chōngzú de jūnliáng hé wěndìng de hòufāng.

Khi ấy, Hiếu Văn Đế tiến hành cải cách và nhiều lần đích thân dẫn quân viễn chinh. Việc triều chính vô cùng bận rộn, tiền tuyến lại rất cần nguồn lương thảo dồi dào và một hậu phương ổn định.

孝文帝外出打仗时,把留守京城、管理政务的重任交给了李冲。李冲每天尽职尽责,把朝廷内外的事务安排得井井有条。

Xiàowéndì wàichū dǎzhàng shí, bǎ liúshǒu jīngchéng, guǎnlǐ zhèngwù de zhòngrèn jiāo gěi le Lǐ Chōng. Lǐ Chōng měitiān jìnzhí-jìnzé, bǎ cháotíng nèiwài de shìwù ānpái de jǐngjǐng-yǒutiáo.

Mỗi khi vua xuất chinh, trọng trách ở lại kinh thành coi sóc triều chính đều được giao cho Lý Xung. Ngày ngày Lý Xung tận tụy làm tròn bổn phận, sắp xếp việc lớn việc nhỏ trong ngoài triều đình đâu ra đấy.

由于李冲在后方管理得很好,出征的前线将士们完全没有后方的顾虑,得以全心全意作战。后来人们便用“后顾之忧”来形容来自后方或将来的忧患。

Yóuyú Lǐ Chōng zài hòufāng guǎnlǐ de hěn hǎo, chūzhēng de qiánxiàn jiàngshìmen wánquán méiyǒu hòufāng de gùlǜ, déyǐ quánxīn-quányì zuòzhàn. Hòulái rénmen biàn yòng "hòu gù zhī yōu" lái xíngróng láizì hòufāng huò jiānglái de yōuhuàn.

Nhờ Lý Xung quán xuyến hậu phương vững vàng, các tướng sĩ ngoài tiền tuyến không còn chút lo lắng nào về phía sau, yên tâm dốc toàn lực chiến đấu. Về sau, người ta dùng cụm từ 'hậu cố chi ưu' để chỉ mối lo nơi hậu phương hoặc về sau.

Xuất xứ 出处

《魏书·李冲传》

内外参通,各得尽力。于是诸将远征,兼宽后顾之忧。

Dịch: Trong ngoài thông suốt, ai nấy đều dốc hết sức mình. Nhờ đó các tướng xuất chinh nơi xa cũng vơi bớt nỗi lo ở hậu phương.

Ví dụ

  • 有了社区食堂和养老服务,年轻人上班就没有后顾之忧了。

    Yǒu le shèqū shítáng hé yǎnglǎo fúwù, niánqīngrén shàngbān jiù méiyǒu hòugùzhīyōu le.Có bếp ăn cộng đồng và dịch vụ chăm sóc người già rồi, người trẻ đi làm không còn phải vướng bận lo toan.
  • 公司为员工缴纳了齐全的保险,消除了大家的后顾之忧。

    Gōngsī wèi yuángōng jiǎonà le qíquán de bǎoxiǎn, xiāochú le dàjiā de hòugùzhīyōu.Công ty đóng đầy đủ các loại bảo hiểm cho nhân viên, giúp mọi người trút bỏ được mối lo về sau.
  • 爷爷奶奶主动帮忙照看孩子,解决了夫妻俩的后顾之忧。

    Yéye nǎinai zhǔdòng bāngmáng zhàokàn háizi, jiějué le fūqī liǎ de hòugùzhīyōu.Ông bà chủ động giúp trông cháu, gỡ bỏ mối lo hậu phương cho hai vợ chồng.

Cách dùng 用法

Thành ngữ mang sắc thái trung tính, thường làm tân ngữ trong câu (đi cùng các động từ như 解决, 消除, 免除, 减轻, 没有), đôi khi làm chủ ngữ. Thường dùng trong các ngữ cảnh công việc, đời sống xã hội khi muốn nói đến việc chính sách, gia đình hoặc đồng đội giúp giải quyết hết những vướng bận phía sau để một người an tâm phấn đấu. Người học lưu ý không dùng nhầm với 'tiền đồ' hay các lo toan trước mắt, vì 'hậu cố' nhấn mạnh vào phía sau lưng hoặc chuyện phát sinh về sau.

Gần nghĩa: 后顾之患

Trái nghĩa: 高枕无忧、无忧无虑

Tài liệu tham khảo

  • 《魏书·李冲传》
  • 《现代汉语词典》(第7版)
  • 《汉语成语大词典》(中华书局)
  • 《成语源流大辞典》

← Tất cả câu chuyện thành ngữ

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1