Chuyển đến nội dung
焕然一新

huànrán-yìxīn

Hán Việt: HOÁN NHIÊN NHẤT TÂN

HSK 6

Nghĩa

Nghĩa đen là rạng rỡ, sáng sủa hẳn lên; nghĩa bóng chỉ diện mạo, cảnh vật hoặc tinh thần thay đổi hoàn toàn theo hướng mới mẻ, tươi sáng và tốt đẹp hơn trước.

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

形容改变旧面貌,呈现出崭新的气象。

Tương đương tiếng Việt: khoác lên tấm áo mới, đổi mới hoàn toàn

Xuất xứ 出处

唐·张彦远《历代名画记·卷三》

缀补处,焕然一新,而意态全失矣。

Dịch: Chỗ chắp vá trông sáng sủa hẳn lên như mới, nhưng thần thái ý vị thì đã mất sạch.

Ví dụ

  • 经过重新粉刷和精心布置,这间旧书房顿时焕然一新。

    Jīngguò chóngxīn fěnshuā hé jīngxīn bùzhì, zhè jiān jiù shūfáng dùnshí huànrán-yìxīn.Sau khi được sơn lại và bài trí cẩn thận, căn phòng đọc sách cũ bỗng như khoác lên tấm áo mới hoàn toàn.
  • 开展环境整治之后,街道干净整洁,整个城市的面貌焕然一新。

    Kāizhǎn huánjìng zhěngzhì zhīhòu, jiēdào gānjìng zhěngjié, zhěnggè chéngshì de miànmào huànrán-yìxīn.Sau đợt chỉnh trang môi trường, đường phố sạch sẽ tinh tươm, cả thành phố mang một diện mạo mới mẻ hoàn toàn.
  • 经过几天的休整,大家的精神面貌焕然一新,工作效率也提高了不少。

    Jīngguò jǐ tiān de xiūzhěng, dàjiā de jīngshén miànmào huànrán-yìxīn, gōngzuò xiàolǜ yě tígāo le bù shǎo.Sau mấy ngày nghỉ ngơi lấy lại sức, tinh thần mọi người phấn chấn hẳn lên, hiệu quả công việc cũng nhờ đó mà tăng rõ rệt.

Cách dùng 用法

Mang sắc thái biểu cảm khen ngợi (褒义). Thường đảm nhận vai trò vị ngữ, định ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Dùng phổ biến để ca ngợi diện mạo thành phố, nhà cửa, phòng ốc sau khi được tu sửa, trang hoàng, hoặc tinh thần, tác phong con người sau khi được cải biến tích cực. Thường kết hợp sau các động từ/cấu trúc như: “变得…” (trở nên…), “使… (khiến cho…)”, “让人…” (làm người ta…). Người học cần lưu ý không dùng thành ngữ này để diễn tả sự biến đổi theo chiều hướng xấu, cũ kỹ hay sa sút.

Gần nghĩa: 面目一新、耳目一新

Trái nghĩa: 依然如故、固步自封

Tài liệu tham khảo

  • 《成语源流大辞典》
  • 《汉语成语大词典》
  • 《现代汉语词典》(第7版)

← Tất cả câu chuyện thành ngữ

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1