Nghĩa
Nghĩa đen: Từng nhà đều hiểu, từng hộ đều hay. Nghĩa bóng: Nhà nhà đều biết, người người đều hay; nổi tiếng khắp nơi, ai ai cũng rõ.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
家家户户都知道。形容事情或知名人士普及度极高,人人皆知。
Tương đương tiếng Việt: nhà nhà đều biết, người người đều hay
Ví dụ
《西游记》是一部在中国家喻户晓的古典名著。
《Xīyóu Jì》 shì yí bù zài Zhōngguó jiāyù-hùxiǎo de gǔdiǎn míngzhù."Tây Du Ký" là bộ danh tác cổ điển mà ở Trung Quốc nhà nhà đều biết.经过多年的宣传普及,节约用水的观念已经家喻户晓。
Jīngguò duō nián de xuānchuán pǔjí, jiéyuē yòngshuǐ de guānniàn yǐjīng jiāyù-hùxiǎo.Qua nhiều năm tuyên truyền phổ biến, ý thức tiết kiệm nước giờ đây đã đi vào từng nhà.孙悟空是一个家喻户晓的神话英雄形象。
Sūn Wùkōng shì yí gè jiāyù-hùxiǎo de shénhuà yīngxióng xíngxiàng.Tôn Ngộ Không là một hình tượng anh hùng thần thoại mà người người đều hay.
Cách dùng 用法
Thành ngữ này mang sắc thái trung tính nhưng thường nghiêng về tích cực (bao hàm ý khen ngợi hoặc khẳng định độ phủ sóng rộng rãi). Trong câu, thành ngữ thường làm vị ngữ, định ngữ hoặc bổ ngữ; có thể đứng độc lập sau các phó từ chỉ mức độ như '早已', '几乎', '可说'. Thường dùng khi nói về tác phẩm văn học nghệ thuật, nhân vật anh hùng, danh nhân, hoặc các chủ trương, kiến thức đời sống phổ quát. Cần lưu ý: thành ngữ này dùng cho người hay sự việc nổi tiếng, được nhiều người biết đến với sắc thái tích cực hoặc bình thường; đối với tiếng xấu, tai tiếng lan truyền thì không nên dùng '家喻户晓', mà nên dùng '臭名昭著' hoặc '人尽皆知'.
Gần nghĩa: 妇孺皆知、众所周知、人尽皆知
Trái nghĩa: 鲜为人知、默默无闻、不为人知
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
- 《成语源流大辞典》
- 宋·楼钥《攻媿集》
- 明·冯梦龙《喻世明言》
