Nghĩa
Liên tiếp, dồn dập; hết cái này đến cái khác nối nhau xảy ra không ngớt.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
接连不断。
Tương đương tiếng Việt: hết cái này đến cái khác, tới tấp, liên tù tì
Xuất xứ 出处
清·曹雪芹《红楼梦》第一回
于是接二连三,牵五挂四,将些残局,只剩得为光头板儿了。Dịch: Thế là chuyện này tiếp chuyện kia, dính líu chằng chịt, làm cho tình cảnh dở dang rốt cuộc chỉ còn lại hai bàn tay trắng.
Ví dụ
好消息接二连三地传来,大家的心情都格外兴奋。
Hǎo xiāoxi jiē’èr-liánsān de chuánlái, dàjiā de xīnqíng dōu géwài xīngfèn.Tin vui tới tấp báo về khiến lòng ai nấy đều vô cùng phấn khởi.最近家里接二连三发生怪事,让人有些心神不宁。
Zuìjìn jiālǐ jiē’èr-liánsān fāshēng guàishì, ràng rén yǒuxiē xīnshén bùníng.Dạo gần đây trong nhà liên tục xảy ra chuyện lạ, làm mọi người có phần bất an.由于准备不足,他在比赛中接二连三地出现失误。
Yóuyú zhǔnbèi bùzú, tā zài bǐsài zhōng jiē’èr-liánsān de chūxiàn shīwù.Do chưa chuẩn bị kỹ, anh ấy liên tiếp mắc sai sót trong suốt trận đấu.
Cách dùng 用法
Mang sắc thái trung tính, dùng được cho cả sự việc tích cực lẫn tiêu cực. Trong câu, thành ngữ này thường làm trạng ngữ (thường đi kèm với '地' hoặc đứng trước động từ), vị ngữ hoặc bổ ngữ để nhấn mạnh tính liên tục, dồn dập của hành động, sự việc. Cụm từ hay gặp: '接二连三地发生' (liên tiếp xảy ra), '接二连三地传来' (dồn dập báo về). Lưu ý: không dùng cho người hoặc xe cộ đi lại tấp nập (ngữ cảnh này dùng '络绎不绝').
Gần nghĩa: 接踵而至、络绎不绝、接连不断、连绵不断
Trái nghĩa: 断断续续、时断时续
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
- 《成语源流大辞典》
