Nghĩa
Dốc hết toàn bộ sức lực; cố gắng hết sức mình để làm trọn một việc.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
用尽全部的力量。
Tương đương tiếng Việt: Dốc hết sức mình; toàn tâm toàn lực
Ví dụ
我们会竭尽全力完成这项艰巨的任务。
Wǒmen huì jiéjìn quánlì wánchéng zhè xiàng jiānjù de rènwu.Chúng tôi sẽ dốc hết sức mình để hoàn thành nhiệm vụ gian nan này.医生们竭尽全力抢救这位危重病人。
Yīshēngmen jiéjìn quánlì qiǎngjiù zhè wèi wēizhòng bìngrén.Các bác sĩ đã cố gắng hết sức để cứu chữa cho bệnh nhân nguy kịch này.只要你竭尽全力了,就算失败了也问心无愧。
Zhǐyào nǐ jiéjìn quánlì le, jiùsuàn shībài le yě wènxīnwúkuì.Chỉ cần bạn đã cố gắng hết sức mình, dù có thất bại cũng không thẹn với lòng.
Cách dùng 用法
Thành ngữ mang sắc thái khen ngợi (biểu thị sự tận tụy, quyết tâm cao). Trong câu, thành ngữ này thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ (đứng trước động từ biểu thị nỗ lực hành động). Hay dùng trong các ngữ cảnh cam kết hoàn thành nhiệm vụ, giải cứu, chữa bệnh hoặc khuyên nhủ ai đó nỗ lực hết mình. Người học cần tránh lỗi dùng lặp nghĩa như nói "竭尽全力的努力" (vì bản thân cụm từ đã mang nghĩa nỗ lực hết sức).
Gần nghĩa: 全力以赴、尽心尽力、倾尽全力、全心全意
Trái nghĩa: 敷衍了事、敷衍塞责、出工不出力
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
- 《成语源流大辞典》
