Nghĩa
Nghĩa đen là ranh giới rạch ròi như bị cắt đôi; nghĩa bóng chỉ hai sự vật, hiện tượng hoặc quan điểm hoàn toàn khác nhau, ranh giới phân minh, khác biệt một trời một vực.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
截然:界限分明的样子。形容界限分明,完全不一样。
Tương đương tiếng Việt: khác một trời một vực, hoàn toàn trái ngược
Ví dụ
他们两兄弟虽然是双胞胎,但性格却截然不同。
Tāmen liǎng xiōngdì suīrán shì shuāngbāotāi, dàn xìnggé què jiérán bù tóng.Hai anh em họ tuy là sinh đôi nhưng tính cách lại hoàn toàn trái ngược nhau.面对同样的市场危机,两家公司做出了截然不同的选择。
Miànduì tóngyàng de shìchǎng wēijī, liǎng jiā gōngsī zuòchū le jiérán bù tóng de xuǎnzé.Đứng trước cùng một cuộc khủng hoảng thị trường, hai công ty lại đưa ra những lựa chọn hoàn toàn khác nhau.实际调查的结果与专家最初的预想截然不同。
Shíjì diàochá de jiéguǒ yǔ zhuānjiā zuìchū de yùxiǎng jiérán bù tóng.Kết quả điều tra thực tế khác một trời một vực so với dự đoán ban đầu của các chuyên gia.
Cách dùng 用法
Thành ngữ mang sắc thái trung tính, dùng được cho cả ngữ cảnh tích cực lẫn tiêu cực. Trong câu, cụm từ này thường làm vị ngữ (như: 性格截然不同), làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ (thường đi kèm '的', như: 截然不同的看法), hoặc làm bổ ngữ. Thường dùng khi đối chiếu, so sánh hai tính cách, thái độ, số phận hay quan điểm đối lập. Lưu ý tránh dùng thừa từ như '完全截然不同' vì bản thân chữ '截然' đã mang nghĩa triệt để, dứt khoát.
Gần nghĩa: 迥然不同、天壤之别、大相径庭、云泥之别
Trái nghĩa: 一模一样、大同小异、毫无二致、如出一辙
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
- 《成语源流大辞典》
