Nghĩa
Bớt ăn bớt mặc, tiết kiệm chi tiêu hết mức có thể (thường để vượt qua hoàn cảnh khó khăn hoặc dồn sức cho mục tiêu quan trọng).
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
省吃省穿,泛指非常节俭。
Tương đương tiếng Việt: thắt lưng buộc bụng, bóp mồm bóp miệng
Ví dụ
父母节衣缩食供他上大学。
Fùmǔ jiéyī-suōshí gōng tā shàng dàxué.Bố mẹ thắt lưng buộc bụng nuôi anh ấy học đại học.创业初期,团队成员都在节衣缩食以渡过难关。
Chuàngyè chūqī, tuánduì chéngyuán dōu zài jiéyī-suōshí yǐ dùguò nánguān.Thời kỳ đầu khởi nghiệp, cả nhóm đều phải thắt lưng buộc bụng để vượt qua giai đoạn khó khăn.为了买房付首付,他们过了好几年节衣缩食的日子。
Wèile mǎi fáng fù shǒufù, tāmen guò le hǎo jǐ nián jiéyī-suōshí de rìzi.Để gom đủ tiền trả trước mua nhà, họ đã sống cảnh thắt lưng buộc bụng suốt mấy năm trời.
Cách dùng 用法
Thành ngữ này mang sắc thái khen ngợi (褒义) hoặc trung tính, miêu tả sự cần kiệm, tự nguyện chịu kham khổ trong sinh hoạt thường ngày. Trong câu, cụm từ thường làm vị ngữ (như 节衣缩食以渡过难关), định ngữ (như 节衣缩食的日子) hoặc trạng ngữ (như 节衣缩食供孩子上学). Cụm từ hay kết hợp cùng các động từ như '供', '度过', '为了'. Điểm người học cần lưu ý là '节衣缩食' có mức độ tiết chế nghiêm ngặt, kham khổ hơn so với '省吃俭用' (chỉ lối sống chi tiêu tằn tiện thông thường).
Gần nghĩa: 省吃俭用、克勤克俭、量入为出
Trái nghĩa: 铺张浪费、大手大脚、骄奢淫逸、穷奢极侈
Tài liệu tham khảo
- 《汉语成语大词典》
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《中华成语大辞典》
