Nghĩa
Nghĩa gốc chỉ vị thức ăn đậm đà ngon miệng (nước bọt ứa ra đầy cảm giác ngon lành); nghĩa phái sinh dùng để miêu tả cảm giác vô cùng thích thú, say sưa, cuốn hút vào một việc gì đó (thường là ăn uống, đọc sách, nghe kể chuyện, xem phim).
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
形容特别有滋味或很有兴趣。
Tương đương tiếng Việt: say sưa; ngon lành; nuốt từng lời
Ví dụ
孩子们围坐在地毯上,津津有味地听老师讲童话故事。
Háizimen wéizuò zài dìtǎn shang, jīnjīnyǒuwèi de tīng lǎoshī jiǎng tónghuà gùshi.Lũ trẻ ngồi quây quần trên thảm, say sưa nghe cô giáo kể truyện cổ tích.只要碰上喜欢的小说,他就能坐在那里津津有味地读上一整天。
Zhǐyào pèng shàng xǐhuan de xiǎoshuō, tā jiù néng zuò zài nàlǐ jīnjīnyǒuwèi de dú shang yì zhěng tiān.Chỉ cần vớ được cuốn tiểu thuyết yêu thích là anh ấy có thể ngồi đó say sưa đọc suốt cả ngày.妈妈做的红烧肉香气扑鼻,两个孩子吃得津津有味。
Māma zuò de hóngshāoròu xiāngqì pūbí, liǎng gè háizi chī de jīnjīnyǒuwèi.Món thịt kho tàu mẹ nấu thơm nức mũi, hai đứa nhỏ ăn ngon lành.
Cách dùng 用法
Thuộc sắc thái biểu cảm tích cực (khen ngợi). Trong câu, thành ngữ thường làm trạng ngữ (kết hợp với '地' đứng trước động từ: 津津有味地看 / 读 / 听 / 吃) hoặc làm bổ ngữ sau '得' (吃得津津有味). Rất hay dùng trong văn miêu tả tâm trạng thưởng thức nghệ thuật, đọc sách báo hoặc ăn uống một cách hào hứng. Cần tránh nhầm với '津津乐道' (thành ngữ này chuyên dùng cho hành động nói, bàn tán say sưa về đề tài nào đó, còn '津津有味' thường thiên về tiếp nhận như ăn, đọc, xem, nghe).
Gần nghĩa: 兴味盎然、津津乐道、兴致勃勃、有滋有味
Trái nghĩa: 索然无味、味同嚼蜡、枯燥无味、平淡无奇
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版),商务印书馆
- 《汉语成语大词典》,中华书局
- 《成语源流大辞典》,语文出版社
