Nghĩa
Nghĩa đen là thêu thêm hoa lên tấm gấm; nghĩa bóng ví với việc làm cho sự vật, sự việc vốn đã tốt đẹp lại càng thêm tốt đẹp, rực rỡ hơn.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
在锦上再绣花。比喻好上加好,美上加美。
Tương đương tiếng Việt: thêu hoa trên gấm
Xuất xứ 出处
Tống · Hoàng Đình Kiên 《Liễu Trai Đại Dịch giải tự》 (宋·黄庭坚《了斋大易解序》)
催促造事,甚者至以锦上添花。Dịch: Hối thúc làm việc, thậm chí còn như thêu hoa trên gấm.
Ví dụ
你的到来真是锦上添花。
Nǐ de dàolái zhēn shì jǐnshàng-tiānhuā.Sự có mặt của bạn thật sự khiến niềm vui thêm trọn vẹn.这个精美的包装为商品锦上添花,吸引了更多顾客。
Zhège jīngměi de bāozhuāng wèi shāngpǐn jǐnshàng-tiānhuā, xīyǐn le gèng duō gùkè.Mẫu bao bì tinh xảo này càng tôn thêm giá trị cho sản phẩm, thu hút thêm nhiều khách hàng.与雪中送炭相比,锦上添花固然好,但前者更显珍贵。
Yǔ xuězhōng-sòngtàn xiāngbǐ, jǐnshàng-tiānhuā gùrán hǎo, dàn qiánzhě gèng xiǎn zhēnguì.So với việc giúp đỡ lúc hoạn nạn, thêu hoa trên gấm tuy tốt nhưng sự sẻ chia lúc khó khăn lại càng đáng quý hơn.
Cách dùng 用法
Thành ngữ mang sắc thái ngợi ca, biểu dương (khen ngợi - 褒义). Trong câu, cụm từ này thường đảm nhiệm chức năng vị ngữ, định ngữ hoặc tân ngữ. Cấu trúc thường gặp là “为……锦上添花” (tô điểm thêm cho...) hoặc dùng độc lập như “真是锦上添花”. Thành ngữ này hay được đặt cạnh “雪中送炭” (tặng than trong tuyết) để làm nổi bật sự khác biệt giữa việc trợ giúp kịp thời lúc hoạn nạn với việc làm cho thành công sẵn có thêm phần rực rỡ. Người học cần lưu ý: chỉ dùng thành ngữ này khi đối tượng tiếp nhận vốn dĩ đã tốt hoặc đã đạt thành tựu, không dùng khi cứu trợ người gặp khó khăn.
Gần nghĩa: 好上加好、如虎添翼、精益求精
Trái nghĩa: 雪上加霜
Tài liệu tham khảo
- 《成语源流大辞典》(江苏教育出版社)
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
- 《现代汉语词典》(第7版)
