Chuyển đến nội dung
救死扶伤

jiù sǐ fú shāng

Hán Việt: CỨU TỬ PHÙ THƯƠNG

HSK 6

Nghĩa

Cứu người sắp chết, giúp người bị thương; hết lòng cứu chữa bệnh nhân qua cơn nguy kịch (thường ca ngợi y đức và thiên chức của người làm ngành y).

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

抢救生命垂危的人,照顾救治受伤的人。多用来形容医务工作者全心全意救死扶伤的高尚医德和崇高职责。

Tương đương tiếng Việt: Lương y như từ mẫu

Xuất xứ 出处

《史记·司马相如列传》

救死扶伤,佐予粮食。

Dịch: Cứu vớt người nguy kịch, nâng đỡ người bị thương, cấp phát thêm lương thực.

Ví dụ

  • 救死扶伤是医护人员的天职。

    Jiù sǐ fú shāng shì yīhù rényuán de tiānzhí.Cứu chữa bệnh nhân là thiên chức của nhân viên y tế.
  • 急救中心的医生们日夜坚守岗位,时刻准备救死扶伤。

    Jíjiù zhōngxīn de yīshēngmen rìyè jiānshǒu gǎngwèi, shíkè zhǔnbèi jiù sǐ fú shāng.Các bác sĩ trung tâm cấp cứu ngày đêm bám trụ vị trí, luôn sẵn sàng giành giật sự sống cho người bệnh.
  • 他因在火灾现场奋不顾身救死扶伤,受到了社会的广泛赞誉。

    Tā yīn zài huǒzāi xiànchǎng fènbùgùshēn jiù sǐ fú shāng, shòudào le shèhuì de guǎnfàn zànyù.Nhờ quên mình cứu người bị nạn tại hiện trường vụ cháy, anh đã nhận được sự khen ngợi của đông đảo người dân.

Cách dùng 用法

Thường mang sắc thái ngợi ca (褒义). Trong câu có thể làm vị ngữ, định ngữ hoặc tân ngữ; thường kết hợp với các danh từ chỉ nghề nghiệp như '医护人员' (nhân viên y tế), '医生' (bác sĩ) hoặc các từ chỉ trách nhiệm như '天职' (thiên chức), '使命' (sứ mệnh). Lưu ý: Thành ngữ này dùng chủ yếu cho lĩnh vực y tế, cứu hộ khẩn cấp; không dùng cho việc giúp đỡ khó khăn chung chung trong đời sống thường ngày.

Gần nghĩa: 治病救人、妙手回春、救苦救难

Trái nghĩa: 落井下石、谋财害命、草菅人命

Tài liệu tham khảo

  • 《史记·司马相如列传》
  • 《现代汉语词典》(第7版)
  • 《汉语成语大词典》(中华书局)

← Tất cả câu chuyện thành ngữ

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1