Nghĩa
Nghĩa đen là xoắn xuýt, vướng vào nhau không gỡ ra được; nghĩa bóng chỉ mối quan hệ, vấn đề rắc rối phức tạp không thể làm rõ, hoặc hành vi cứ dây dưa, nhùng nhằng, quấy rầy mãi không dứt.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
关系错综复杂,不容易理顺搞清;也指纠缠个没完。
Tương đương tiếng Việt: dây cà ra dây muống / nhùng nhằng không dứt / dây dưa không dứt
Ví dụ
这件事太复杂,各种利益关系纠缠不清。
Zhè jiàn shì tài fùzá, gè zhǒng lìyì guānxì jiūchánbùqīng.Chuyện này quá phức tạp, các mối quan hệ lợi ích cứ chằng chéo nhùng nhằng.既然已经分手了,你就别再跟他纠缠不清了。
Jìrán yǐjīng fēnshǒu le, nǐ jiù bié zài gēn tā jiūchánbùqīng le.Đã chia tay rồi thì em đừng dây dưa lằng nhằng với anh ta nữa.这两个概念在逻辑上纠缠不清,很容易让人产生误解。
Zhè liǎng gè gàiniàn zài luóji shang jiūchánbùqīng, hěn róngyì ràng rén chǎnshēng wùjiě.Hai khái niệm này về mặt logic cứ nhập nhằng rắc rối, rất dễ khiến người ta hiểu lầm.
Cách dùng 用法
Thành ngữ mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính (chủ yếu là 贬义 - chê). Trong câu thường giữ chức vụ vị ngữ, định ngữ, trạng ngữ hoặc bổ ngữ. Thường dùng trong hai ngữ cảnh chính: một là miêu tả vấn đề, tranh chấp, mâu thuẫn phức tạp rối rắm khó phân định; hai là chỉ quan hệ tình cảm hoặc sự dây dưa, bám riết giữa người với người không chịu dứt khoát. Người học tiếng Việt chú ý không nhầm lẫn giữa nét nghĩa 'vấn đề phức tạp' và 'quấy rầy bám riết', cả hai đều dùng được thành ngữ này.
Gần nghĩa: 牵扯不清、盘根错节、藕断丝连
Trái nghĩa: 一清二楚、泾渭分明、一刀两断
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《现代汉语规范词典》(第3版)
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
