Nghĩa
Lúng túng bất an, bồn chồn lo lắng; dáng vẻ gò bó, ngượng ngùng và trong lòng không yên.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
形容举止拘束、不自然,心中惶恐不安。
Tương đương tiếng Việt: bồn chồn bất an, đứng ngồi không yên
Ví dụ
第一次在这么多人面前发言,他显得有些局促不安。
Dì-yī cì zài zhème duō rén miànqián fāyán, tā xiǎnde yǒuxiē júcùbù'ān.Lần đầu phát biểu trước đông người như vậy, anh ấy có vẻ khá lúng túng và mất tự nhiên.走进那间陈设考究的会客厅时,年轻人感到有些局促不安。
Zǒujìn nà jiān chénshè kǎojiu de huìkètīng shí, niánqīngrén gǎndào yǒuxiē júcùbù'ān.Khi bước vào phòng khách bày biện sang trọng đó, chàng thanh niên thấy khá rụt rè và bồn chồn.做了错事之后,他整天局促不安,生怕被老师发现。
Zuò le cuòshì zhīhòu, tā zhěngtiān júcùbù'ān, shēngpà bèi lǎoshī fāxiàn.Sau khi làm chuyện sai trái, cả ngày nó nơm nớp lo sợ, chỉ sợ bị thầy giáo phát hiện.
Cách dùng 用法
Thành ngữ mang sắc thái trung tính, thường làm vị ngữ, trạng ngữ hoặc định ngữ trong câu. Dùng để miêu tả trạng thái tâm lý ngượng ngùng, bối rối khiến cử chỉ mất tự nhiên khi gặp người lạ, ở môi trường xa lạ, hoặc khi làm sai điều gì đó mà sợ bị phát hiện. Thường kết hợp với các động từ như “感到” (cảm thấy), “显得” (tỏ ra). Người học lưu ý không nhầm với “坐立不安” (chỉ việc lo lắng đến mức đứng ngồi không yên, thiên về nôn nóng chờ đợi), trong khi “局促不安” nhấn mạnh vào vẻ e dè, gượng gạo của hành vi, cử chỉ.
Gần nghĩa: 忐忑不安、坐立不安、手足无措、局促拘谨
Trái nghĩa: 从容不迫、泰然处之、落落大方、心安理得
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《现代汉语规范词典》(第4版)
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
- 《成语源流大辞典》
