Nghĩa
Thời cơ hoặc kẽ hở, sơ hở có thể lợi dụng được để hành động (thường theo hướng gây bất lợi cho đối phương).
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
可以利用的时机、漏洞或破绽。
Tương đương tiếng Việt: Sơ hở để lợi dụng
Ví dụ
我们要提高防范意识,绝不给不法分子任何可乘之机。
Wǒmen yào tígāo fángfàn yìshí, jué bù gěi bùfǎ fēnzǐ rènhé kě chéng zhī jī.Chúng ta phải nâng cao ý thức cảnh giác, tuyệt đối không để cho kẻ xấu có bất kỳ sơ hở nào để lợi dụng.在比赛中,后防线的一丝松懈往往会成为对手的可乘之机。
Zài bǐsài zhōng, hòufángxiàn de yìsī sōngxiè wǎngwǎng huì chéngwéi duìshǒu de kě chéng zhī jī.Trong trận đấu, chỉ một thoáng lơ là của hàng phòng ngự thường sẽ trở thành kẽ hở cho đối thủ khai thác.网络安全容不得半点马虎,系统漏洞一旦被发现,就会给黑客留下可乘之机。
Wǎngluò ānquán róngbudé bàndiǎn mǎhu, xìtǒng lòudòng yídàn bèi fāxiàn, jiù huì gěi hēikè liúxià kě chéng zhī jī.An ninh mạng không được phép lơ là chút nào, một khi lỗ hổng hệ thống bị phát hiện thì sẽ tạo kẽ hở cho hacker xâm nhập.
Cách dùng 用法
Thành ngữ mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính. Trong câu thường làm tân ngữ sau các động từ như “给”、“留”、“寻”、“找” (thường gặp nhất trong cụm cố định: “给……可乘之机” hoặc “不给……留下可乘之机”), cũng có thể làm chủ ngữ. Thường dùng trong các ngữ cảnh quân sự, thi đấu thể thao, an ninh mạng, phòng chống tội phạm hoặc ứng xử thường ngày nhằm nhắc nhở về việc cảnh giác, bịt kín kẽ hở. Người học cần tránh nhầm lẫn với cơ hội tốt bình thường (良机, 机会) vì “可乘之机” thường chỉ kẽ hở, yếu điểm của người khác.
Gần nghĩa: 有机可乘、可乘之隙
Trái nghĩa: 无懈可击、无隙可乘、万无一失
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《汉语成语大词典》
- 《成语源流大辞典》
