Chuyển đến nội dung
刻不容缓

kèbùrónghuǎn

Hán Việt: KHẮC BẤT DUNG HOÃN

HSK 7-9

Nghĩa

Nghĩa đen là một khắc (khoảng thời gian rất ngắn) cũng không được phép chậm lại; nghĩa bóng chỉ tình thế vô cùng cấp bách, phải làm ngay lập tức, không được chần chừ hay trì hoãn dù chỉ trong chốc lát.

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

刻:片刻,极短的时间;容:容许;缓:延缓,迟延。指时间非常紧迫,容不得哪怕一刻的延误。

Tương đương tiếng Việt: nước sôi lửa bỏng / cấp bách không thể chậm trễ

Xuất xứ 出处

Tống · Triệu Dữ Thời 《Tân thoái lục》 quyển 5 (宋·赵与时《宾退录》卷五)

但以朝命方新,当刻不容缓,遂自小路潜行。

Dịch: Nhưng vì mệnh lệnh của triều đình vừa mới ban xuống, việc gấp không thể chậm trễ, bèn lần theo đường tắt mà đi.

Ví dụ

  • 抢救伤员的工作刻不容缓,医护人员必须立刻行动。

    Qiǎngjiù shāngyuán de gōngzuò kèbùrónghuǎn, yīhù rényuán bìxū lìkè xíngdòng.Việc cấp cứu người bị thương vô cùng khẩn cấp, các y bác sĩ phải hành động ngay lập tức.
  • 保护生态环境已经到了刻不容缓的地步。

    Bǎohù shēngtài huánjìng yǐjīng dào le kèbùrónghuǎn de dìbù.Bảo vệ môi trường sinh thái đã đến mức không thể trì hoãn thêm được nữa.
  • 汛期将至,加固防洪堤坝是刻不容缓的任务。

    Xùnqī jiāng zhì, jiāgù fánghóng dībà shì kèbùrónghuǎn de rènwu.Mùa lũ sắp đến gần, việc gia cố đê chống lũ là nhiệm vụ cấp bách không thể chậm trễ.

Cách dùng 用法

Thành ngữ mang sắc thái trung tính, dùng phổ biến trong văn chính luận, thời sự, y tế, cứu nạn cứu hộ và đời sống công việc. Trong câu, thành ngữ thường làm vị ngữ (như: 事情刻不容缓), định ngữ (như: 刻不容缓的任务) hoặc bổ ngữ. Cần tránh nhầm lẫn với '迫不及待' (bức bất cấp đãi): '迫不及待' nhấn mạnh tâm trạng nôn nóng, sốt ruột vì háo hức muốn làm gì đó; còn '刻不容缓' nhấn mạnh tính chất khách quan của sự việc đang ở tình thế khẩn cấp, buộc phải xử lý ngay.

Gần nghĩa: 迫在眉睫、当务之急、迫不及待

Trái nghĩa: 从容不迫、慢慢吞吞、慢条斯理

Tài liệu tham khảo

  • 《现代汉语词典》(第7版)
  • 《汉语成语大词典》(中华书局)
  • 《成语源流大辞典》

← Tất cả câu chuyện thành ngữ

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1