Nghĩa
Có thể suy đoán mà biết rõ kết quả hoặc tình hình; nghĩ thôi cũng biết, có thể tưởng tượng được.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
可以推想并知道其结果或情况。
Tương đương tiếng Việt: Nghĩ thôi cũng biết, đủ hiểu, có thể đoán ra được.
Ví dụ
他为了这次比赛准备了整整一年,如今突发伤病退出,心里的难过可想而知。
Tā wèile zhè cì bǐsài zhǔnbèile zhěngzhěng yì nián, rújīn tūfā shāngbìng tuìchū, xīnlǐ de nánguò kě xiǎng ér zhī.Anh ấy đã chuẩn bị cho cuộc thi này ròng rã suốt một năm, giờ đột nhiên phải rút lui vì chấn thương, nỗi buồn trong lòng anh ấy thế nào nghĩ thôi cũng biết.在暴风雪中连夜抢修电力设施,抢修人员承受的艰辛可想而知。
Zài bàofēngxuě zhōng liányè qiǎngxiū diànlì shèshī, qiǎngxiū rényuán chéngshòu de jiānxīn kě xiǎng ér zhī.Làm việc thâu đêm trong bão tuyết để sửa chữa đường điện, sự vất vả của đội cứu hộ đủ để ta hình dung.如果不按安全规程操作机器,后果可想而知。
Rúguǒ bù àn ānquán guīchéng cāozuò jīqì, hòuguǒ kě xiǎng ér zhī.Nếu không vận hành máy móc theo đúng quy trình an toàn thì hậu quả có thể tưởng tượng được.
Cách dùng 用法
Thành ngữ mang sắc thái trung tính (中性). Trong câu thường giữ chức năng làm vị ngữ, bổ ngữ hoặc đứng độc lập thành một phân câu kết luận. Thành ngữ này thường xuất hiện sau khi đã nêu rõ nguyên nhân, hoàn cảnh, dùng để khẳng định một kết quả, mức độ hay tâm trạng là điều hiển nhiên, ai cũng có thể hình dung ra (kết cấu quen thuộc: '...可想而知', ví dụ: '后果可想而知', '难度可想而知', '心情可想而知'). Người học cần lưu ý không dịch thô thiển thành 'có thể nghĩ mà biết', mà nên diễn đạt tự nhiên theo tiếng Việt là 'đủ hiểu', 'có thể tưởng tượng được'.
Gần nghĩa: 不言而喻、显而易见、理所当然
Trái nghĩa: 不可思议、难以捉摸、难以置信
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
- 《成语源流大辞典》
