Nghĩa
Gảy trúng dây đàn lòng; làm rung động lòng người sâu sắc, hấp dẫn lôi cuốn, gay cấn hồi hộp đến nghẹt thở (thường nói về tiểu thuyết, phim ảnh, kịch nghệ hoặc trận thi đấu kịch tính).
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
形容言论或表演等深深打动人心,使人极度激动或紧张。
Tương đương tiếng Việt: rung động lòng người, thót tim hồi hộp, lôi cuốn nghẹt thở
Ví dụ
这部悬疑电影的情节扣人心弦,大家全程屏住呼吸,生怕错过关键线索。
Zhè bù xuányí diànyǐng de qíngjié kòurénxīnxián, dàjiā quánchéng bǐngzhù hūxī, shēngpà cuòguò guānjiàn xiànsuǒ.Tình tiết của bộ phim trinh thám này vô cùng lôi cuốn và hồi hộp, mọi người nín thở theo dõi suốt buổi vì sợ bỏ sót manh mối then chốt.两队比分咬得很紧,比赛进入了扣人心弦的最后决胜阶段。
Liǎng duì bǐfēn yǎo de hěn jǐn, bǐsài jìnrù le kòurénxīnxián de zuìhòu juéshèng jiēduàn.Điểm số hai đội bám đuổi sít sao, trận đấu đã bước vào giai đoạn quyết định đầy nghẹt thở.台上的演奏扣人心弦,余音绕梁,让在场的乐迷听得如痴如醉。
Tái shàng de yǎnzòu kòurénxīnxián, yú yīn rào liáng, ràng zàichǎng de yuèmí tīng de rú chī rú zuì.Màn biểu diễn trên sân khấu rung động lòng người, dứt tiếng đàn mà dư âm còn lắng đọng, khiến khán giả say mê đắm chìm.
Cách dùng 用法
Thuộc nhóm từ mang sắc thái khen ngợi (biểu thị sự tán thưởng). Trong câu, thành ngữ thường giữ chức năng làm vị ngữ, định ngữ hoặc bổ ngữ. Từ này rất hay đi cùng các danh từ như '情节' (tình tiết), '比赛' (trận đấu), '故事' (câu chuyện), '时刻' (thời khắc). Người học tiếng Việt cần chú ý: thành ngữ này không mang nghĩa sợ hãi kinh hoàng (không thay thế cho '心惊肉跳' hay '胆战心惊'), mà nhấn mạnh sức hút mãnh liệt khiến người xem, người nghe bị cuốn theo từng diễn biến, vừa hồi hộp vừa thích thú.
Gần nghĩa: 引人入胜、动人心弦、扣人心魄
Trái nghĩa: 味同嚼蜡、平淡无奇、索然无味
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
- 《现代汉语规范词典》(第4版)
