Chuyển đến nội dung
埋头苦干

máitóu-kǔgàn

Hán Việt: MAI ĐẦU KHỔ CÁN

HSK 6

Nghĩa

Vùi đầu chăm chỉ làm việc; cắm cúi, dốc hết tâm sức làm việc không quản ngại khó khăn vất vả.

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

专心一意地刻苦工作。

Tương đương tiếng Việt: cắm đầu cắm cổ làm việc, miệt mài chịu thương chịu khó

Xuất xứ 出处

鲁迅《且介亭杂文·中国人失掉自信力了吗》

我们从古以来,就有埋头苦干的人,有拼命硬干的人,有为民请命的人,有舍身求法的人,……这就是中国的脊梁。

Dịch: Từ xưa đến nay, chúng ta luôn có những con người vùi đầu miệt mài làm việc, có những người liều mình xốc vác, có những người vì dân lên tiếng, có những người xả thân tìm chân lý... Đó chính là rường cột của đất nước.

Ví dụ

  • 只要埋头苦干,就一定能取得成功。

    Zhǐyào máitóu kǔgàn, jiù yídìng néng qǔdé chénggōng.Chỉ cần vùi đầu chăm chỉ làm việc thì nhất định sẽ đạt được thành công.
  • 他在实验室里埋头苦干了整整一年,终于攻克了这项技术难关。

    Tā zài shíyànshì lǐ máitóu kǔgàn le zhěngzhěng yì nián, zhōngyú gōngkè le zhè xiàng jìshù nánguān.Anh ấy miệt mài làm việc trong phòng thí nghiệm suốt tròn một năm, cuối cùng cũng vượt qua được nút thắt công nghệ này.
  • 我们不仅要埋头苦干,还要善于抬头看路、总结经验。

    Wǒmen bùjǐn yào máitóu kǔgàn, hái yào shànyú táitóu kàn lù, zǒngjié jīngyàn.Chúng ta không chỉ cần cắm cúi làm việc mà còn phải biết nhìn xa trông rộng và đúc rút kinh nghiệm.

Cách dùng 用法

Thành ngữ mang sắc thái khen ngợi (biểu thị sự trân trọng, ca ngợi tinh thần lao động). Trong câu, cụm từ này thường làm vị ngữ, định ngữ hoặc trạng ngữ. Cấu trúc thường gặp: '埋头苦干的精神' (tinh thần miệt mài làm việc), '只要埋头苦干…' (chỉ cần chịu khó vùi đầu làm lụng...). Người học tiếng Việt lưu ý phân biệt với 'đầu tắt mặt tối' (mang nghĩa cực nhọc, vất vả, thiên về than thở), còn '埋头苦干' nhấn mạnh vào sự chủ động, kiên trì, tập trung hết sức để hoàn thành mục tiêu.

Gần nghĩa: 兢兢业业、废寝忘食、发愤图强

Trái nghĩa: 游手好闲、得过且过、拈轻怕重

Tài liệu tham khảo

  • 《现代汉语词典》(第7版)
  • 《商务印书馆成语大词典》
  • 鲁迅《且介亭杂文·中国人失掉自信力了吗》

← Tất cả câu chuyện thành ngữ

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1