Nghĩa
Nghĩa đen: lông tơ dựng ngược, sống lưng ớn lạnh. Nghĩa bóng: vô cùng sợ hãi, khiếp đảm đến mức rợn tóc gáy, sởn gai ốc.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
形容十分恐惧,汗毛竖起,脊梁骨发冷。
Tương đương tiếng Việt: rợn tóc gáy, sởn gai ốc, rùng mình ớn lạnh
Ví dụ
那个恐怖的场景让人毛骨悚然。
Nàge kǒngbù de chǎngjǐng ràng rén máogǔsǒngrán.Cảnh tượng kinh dị đó khiến người ta rợn tóc gáy.半夜突然传来的尖叫声令我毛骨悚然。
Bànyè tūrán chuánlái de jiānjiàoshēng lìng wǒ máogǔsǒngrán.Tiếng thét xé tai lúc nửa đêm đột ngột vang lên khiến tôi sởn gai ốc.想到那个后果,他不禁感到毛骨悚然。
Xiǎngdào nàge hòuguǒ, tā bùjīn gǎndào máogǔsǒngrán.Nghĩ đến hậu quả đó, anh ấy không khỏi rùng mình ớn lạnh.听着凶手极其冷酷的供词,在场的人都感到毛骨悚然。
Tīngzhe xiōngshǒu jíqí lěngkù de gòngcí, zàichǎng de rén dōu gǎndào máogǔsǒngrán.Nghe lời thú tội vô cùng máu lạnh của kẻ thủ ác, ai có mặt ở đó cũng thấy rợn người.
Cách dùng 用法
Về sắc thái, '毛骨悚然' mang tính miêu tả trung tính nghiêng về tiêu cực, nhấn mạnh phản ứng tâm lý và sinh lý sợ hãi tột độ trước một cảnh tượng rùng rợn, một hành vi tàn bạo hoặc một ý nghĩ đáng sợ. Trong câu, thành ngữ này thường giữ chức năng làm vị ngữ, bổ ngữ hoặc định ngữ; rất hay kết hợp với các cấu trúc chỉ sự tác động như '令人……' (khiến người ta...), '让人……' (làm người ta...), hoặc đi sau '感到……' (cảm thấy...), '不禁……' (không khỏi...). Cần lưu ý: người Việt hay nhầm với cảm giác bồn chồn, lo âu (như đi thi, phỏng vấn) – tuyệt đối không dùng '毛骨悚然' cho sự căng thẳng thông thường, mà chỉ dùng khi đối diện nỗi sợ hãi ghê rợn, kinh dị.
Gần nghĩa: 不寒而栗、胆战心惊、惊恐万状
Trái nghĩa: 镇定自若、泰然处之
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
- 《成语源流大辞典》
