Chuyển đến nội dung
毛骨悚然

máogǔsǒngrán

Hán Việt: MAO CỐT SỦNG NHIÊN

HSK 6

Nghĩa

Nghĩa đen: lông tơ dựng ngược, sống lưng ớn lạnh. Nghĩa bóng: vô cùng sợ hãi, khiếp đảm đến mức rợn tóc gáy, sởn gai ốc.

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

形容十分恐惧,汗毛竖起,脊梁骨发冷。

Tương đương tiếng Việt: rợn tóc gáy, sởn gai ốc, rùng mình ớn lạnh

Ví dụ

  • 那个恐怖的场景让人毛骨悚然。

    Nàge kǒngbù de chǎngjǐng ràng rén máogǔsǒngrán.Cảnh tượng kinh dị đó khiến người ta rợn tóc gáy.
  • 半夜突然传来的尖叫声令我毛骨悚然。

    Bànyè tūrán chuánlái de jiānjiàoshēng lìng wǒ máogǔsǒngrán.Tiếng thét xé tai lúc nửa đêm đột ngột vang lên khiến tôi sởn gai ốc.
  • 想到那个后果,他不禁感到毛骨悚然。

    Xiǎngdào nàge hòuguǒ, tā bùjīn gǎndào máogǔsǒngrán.Nghĩ đến hậu quả đó, anh ấy không khỏi rùng mình ớn lạnh.
  • 听着凶手极其冷酷的供词,在场的人都感到毛骨悚然。

    Tīngzhe xiōngshǒu jíqí lěngkù de gòngcí, zàichǎng de rén dōu gǎndào máogǔsǒngrán.Nghe lời thú tội vô cùng máu lạnh của kẻ thủ ác, ai có mặt ở đó cũng thấy rợn người.

Cách dùng 用法

Về sắc thái, '毛骨悚然' mang tính miêu tả trung tính nghiêng về tiêu cực, nhấn mạnh phản ứng tâm lý và sinh lý sợ hãi tột độ trước một cảnh tượng rùng rợn, một hành vi tàn bạo hoặc một ý nghĩ đáng sợ. Trong câu, thành ngữ này thường giữ chức năng làm vị ngữ, bổ ngữ hoặc định ngữ; rất hay kết hợp với các cấu trúc chỉ sự tác động như '令人……' (khiến người ta...), '让人……' (làm người ta...), hoặc đi sau '感到……' (cảm thấy...), '不禁……' (không khỏi...). Cần lưu ý: người Việt hay nhầm với cảm giác bồn chồn, lo âu (như đi thi, phỏng vấn) – tuyệt đối không dùng '毛骨悚然' cho sự căng thẳng thông thường, mà chỉ dùng khi đối diện nỗi sợ hãi ghê rợn, kinh dị.

Gần nghĩa: 不寒而栗、胆战心惊、惊恐万状

Trái nghĩa: 镇定自若、泰然处之

Tài liệu tham khảo

  • 《现代汉语词典》(第7版)
  • 《汉语成语大词典》(中华书局)
  • 《成语源流大辞典》

← Tất cả câu chuyện thành ngữ

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1