Nghĩa
Đưa mắt đưa tình, liếc mắt đưa duyên; dùng ánh mắt, nét mặt để trao gửi tình cảm, sự yêu mến cho nhau.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
用眼色、眉毛来表情达意。多指男女之间用目光传递爱慕之情。
Tương đương tiếng Việt: đưa mắt đưa tình, liếc mắt đưa duyên
Ví dụ
聚会上,他们俩坐在角落里眉目传情,引得大家纷纷打趣。
Jùhuì shang, tāmen liǎ zuò zài jiǎoluò lǐ méimù chuánqíng, yǐnde dàjiā fēnfēn dǎqu.Trong buổi tụ tập, hai người họ ngồi trong góc đưa mắt đưa duyên, khiến mọi người xung quanh ai cũng trêu đùa.当着长辈的面他们不好多说什么,只能偷偷眉目传情。
Dāngzhe zhǎngbèi de miàn tāmen bù hǎo duō shuō shénme, zhǐ néng tōutōu méimù chuánqíng.Trước mặt người lớn họ không tiện nói gì nhiều, chỉ đành lén lút đưa mắt trao tình.电影里的两位演员仅仅依靠眉目传情,就把初恋的羞涩演得十分传神。
Diànyǐng lǐ de liǎng wèi yǎnyuán jǐnjǐn yīkào méimù chuánqíng, jiù bǎ chūliàn de xiūsè yǎn de shífēn chuánshén.Hai diễn viên trong phim chỉ cần dùng ánh mắt đưa tình đã diễn tả trọn vẹn nét ngượng ngùng của mối tình đầu.
Cách dùng 用法
Thành ngữ mang sắc thái trung tính, thường dùng miêu tả tình cảm ý nhị giữa nam nữ, đôi khi mang nét đùa vui. Trong câu, thành ngữ thường làm vị ngữ, trạng ngữ hoặc định ngữ (ví dụ: '眉目传情的样子'). Cần phân biệt với '眉来眼去' (thường mang nét nghĩa suồng sã, thiếu nghiêm túc hơn) và '暗送秋波' (có thể mở rộng sang nghĩa móc ngoặc, câu kết ngầm trong công việc). Người học lưu ý không dùng cụm từ này cho các mối quan hệ giao tiếp thông thường hay công việc nghiêm túc.
Gần nghĩa: 眉来眼去、暗送秋波
Trái nghĩa: 冷眼相待、视同陌路
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《现代汉语规范词典》
- 《汉语成语大词典》
