Chuyển đến nội dung
眉目传情

méimù chuánqíng

Hán Việt: MÀY MỤC TRUYỀN TÌNH

HSK 7-9

Nghĩa

Đưa mắt đưa tình, liếc mắt đưa duyên; dùng ánh mắt, nét mặt để trao gửi tình cảm, sự yêu mến cho nhau.

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用眼色、眉毛来表情达意。多指男女之间用目光传递爱慕之情。

Tương đương tiếng Việt: đưa mắt đưa tình, liếc mắt đưa duyên

Ví dụ

  • 聚会上,他们俩坐在角落里眉目传情,引得大家纷纷打趣。

    Jùhuì shang, tāmen liǎ zuò zài jiǎoluò lǐ méimù chuánqíng, yǐnde dàjiā fēnfēn dǎqu.Trong buổi tụ tập, hai người họ ngồi trong góc đưa mắt đưa duyên, khiến mọi người xung quanh ai cũng trêu đùa.
  • 当着长辈的面他们不好多说什么,只能偷偷眉目传情。

    Dāngzhe zhǎngbèi de miàn tāmen bù hǎo duō shuō shénme, zhǐ néng tōutōu méimù chuánqíng.Trước mặt người lớn họ không tiện nói gì nhiều, chỉ đành lén lút đưa mắt trao tình.
  • 电影里的两位演员仅仅依靠眉目传情,就把初恋的羞涩演得十分传神。

    Diànyǐng lǐ de liǎng wèi yǎnyuán jǐnjǐn yīkào méimù chuánqíng, jiù bǎ chūliàn de xiūsè yǎn de shífēn chuánshén.Hai diễn viên trong phim chỉ cần dùng ánh mắt đưa tình đã diễn tả trọn vẹn nét ngượng ngùng của mối tình đầu.

Cách dùng 用法

Thành ngữ mang sắc thái trung tính, thường dùng miêu tả tình cảm ý nhị giữa nam nữ, đôi khi mang nét đùa vui. Trong câu, thành ngữ thường làm vị ngữ, trạng ngữ hoặc định ngữ (ví dụ: '眉目传情的样子'). Cần phân biệt với '眉来眼去' (thường mang nét nghĩa suồng sã, thiếu nghiêm túc hơn) và '暗送秋波' (có thể mở rộng sang nghĩa móc ngoặc, câu kết ngầm trong công việc). Người học lưu ý không dùng cụm từ này cho các mối quan hệ giao tiếp thông thường hay công việc nghiêm túc.

Gần nghĩa: 眉来眼去、暗送秋波

Trái nghĩa: 冷眼相待、视同陌路

Tài liệu tham khảo

  • 《现代汉语词典》(第7版)
  • 《现代汉语规范词典》
  • 《汉语成语大词典》

← Tất cả câu chuyện thành ngữ

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1