Chuyển đến nội dung
难舍难分

nán shě nán fēn

Hán Việt: NAN XẢ NAN PHÂN

HSK 6

Nghĩa

Bịn rịn khó rời, quyến luyến không nỡ chia xa, tình cảm gắn bó dứt không ra được.

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

形容关系十分亲密,感情深厚,难于割舍分开。

Tương đương tiếng Việt: Bịn rịn khó rời, quấn quýt không rời, quyến luyến khôn nguôi

Ví dụ

  • 车门要关上了,他们两个人还在难舍难分。

    Chēmén yào guān shang le, tāmen liǎng gè rén hái zài nán shě nán fēn.Cửa xe sắp đóng rồi mà hai người họ vẫn còn bịn rịn khó rời.
  • 大学毕业那年,全班同学在校门口挥泪告别,难舍难分。

    Dàxué bìyè nà nián, quán bān tóngxué zài xiàomén kǒu huī lèi gàobié, nán shě nán fēn.Năm tốt nghiệp đại học, cả lớp gạt nước mắt chia tay nhau trước cổng trường, quyến luyến không nỡ rời.
  • 他们母子俩分别多年,重逢后难舍难分。

    Tāmen mǔzǐ liǎ fēnbié duō nián, chóngféng hòu nán shě nán fēn.Hai mẹ con xa cách nhiều năm, khi gặp lại thì quấn quýt không rời.

Cách dùng 用法

Thành ngữ mang sắc thái trung tính (thường thiên về thiện cảm), miêu tả tình cảm sâu nặng giữa người với người. Trong câu, thành ngữ thường làm vị ngữ, định ngữ hoặc trạng ngữ; hay dùng trong các văn cảnh chia ly, tiễn biệt giữa người thân, bạn bè thân thiết hoặc đôi lứa yêu nhau. Cần chú ý: thành ngữ này nhấn mạnh vào sự giằng xé, quyến luyến lúc 'tách rời, chia tay', tránh dùng sai sang ngữ cảnh chỉ sự mâu thuẫn dai dẳng không dứt.

Gần nghĩa: 依依不舍、恋恋不舍、难分难解

Trái nghĩa: 一刀两断、恩断义绝

Tài liệu tham khảo

  • 《汉语成语大词典》(中华书局)
  • 《现代汉语词典》(第7版)
  • 《中国成语大辞典》(上海辞书出版社)

← Tất cả câu chuyện thành ngữ

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1